Từ cột mốc 1.000 tỷ USD đến cơ hội tăng trưởng mới
Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), trong 10 tháng năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 1.010,55 tỷ USD, tăng 32,3% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, xuất khẩu đạt 499,24 tỷ USD, tăng 27,5%; nhập khẩu đạt 511,31 tỷ USD, tăng 37,4%. Đây là lần đầu tiên quy mô thương mại hàng hóa của nước ta vượt mốc 1.000 tỷ USD, song cũng ghi nhận mức nhập siêu 12,07 tỷ USD.
Tại hội thảo trực tuyến với chủ đề “Năm 2027 xuất khẩu gì?” chiều 5/11, ông Nguyễn Tuấn Việt, CEO VIETGO, chuyên gia xúc tiến xuất khẩu nhận định, với tốc độ tăng trưởng hiện nay, kim ngạch xuất nhập khẩu cả năm 2026 có thể vượt 1.200 tỷ USD. Trong đó, xuất khẩu dự kiến đạt khoảng 570-600 tỷ USD.
Theo ông Việt, Việt Nam có nhiều lợi thế để duy trì đà tăng trưởng thương mại, từ môi trường chính trị ổn định, quan hệ đối ngoại rộng mở, vị trí địa lý thuận lợi đến hệ thống cảng biển và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA). Tuy nhiên, lợi thế về thuế quan và vị trí địa lý sẽ không tự động chuyển thành đơn hàng nếu doanh nghiệp không đáp ứng được yêu cầu của thị trường.
Nhiều nhóm hàng còn dư địa phát triển
Nhìn về năm 2027, ông Nguyễn Tuấn Việt cho rằng những biến động của kinh tế và thương mại thế giới sẽ tiếp tục tác động đến hoạt động xuất khẩu. Căng thẳng thương mại Mỹ - Trung, xung đột Nga - Ukraine và tình hình Trung Đông có thể làm thay đổi dòng chảy thương mại, chuỗi cung ứng cũng như nhu cầu nhập khẩu của nhiều thị trường. Đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tận dụng xu hướng đa dạng hóa nguồn cung.
Từ thực tế này, chuyên gia Nguyễn Tuấn Việt nhận diện nhiều nhóm hàng có triển vọng, trong đó có đồ gỗ nội thất, ngoại thất, dệt may, giày dép, linh kiện điện tử, linh kiện ô tô, tàu thuyền và băng tải.
Với ngành gỗ, doanh nghiệp có thể khai thác cả sản phẩm hoàn thiện phục vụ tiêu dùng và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến như ván bóc, gỗ dán, gỗ xẻ từ rừng trồng. Nhu cầu xây dựng, đô thị hóa tại Ấn Độ, Trung Quốc cùng xu hướng đa dạng hóa nguồn cung của các nhà nhập khẩu có thể tạo thêm cơ hội cho nhóm hàng này.
Bên cạnh đó, vật liệu xây dựng như xi măng, gạch, đá, nhôm, tôn và các cấu kiện phục vụ xây dựng cũng có triển vọng, nhất là tại Trung Đông – khu vực có nhu cầu phát triển và tái thiết hạ tầng.
Đáng chú ý, nhóm nông sản, thực phẩm tiếp tục có nhiều cơ hội mở rộng thị trường. Các mặt hàng như cà phê, hạt điều, gạo, hồ tiêu, quế, hồi, trái cây tươi và trái cây chế biến được đánh giá có tiềm năng. Trong đó, cà phê là mặt hàng được kỳ vọng đạt mức tăng trưởng đáng kể. Ông Nguyễn Tuấn Việt dự báo kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam trong năm 2026 và 2027 có thể đạt khoảng 9-10 tỷ USD mỗi năm.
Với nhóm gia vị, những thị trường như Ấn Độ, Pakistan và Trung Đông có nhu cầu nhập khẩu đáng kể đối với quế, hồi, hồ tiêu, ớt, gừng, nghệ và tỏi. Trong khi đó, trái cây chế biến như dứa đóng hộp, trái cây sấy hay các sản phẩm từ thanh long có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận những phân khúc khách hàng riêng, giảm phụ thuộc vào xuất khẩu sản phẩm tươi.
Ngoài ra, nhóm hàng tiêu dùng như sản phẩm nhựa, giấy, bao bì, đồ gia dụng cũng có cơ hội mở rộng nhờ nhu cầu sử dụng thường xuyên tại nhiều quốc gia. Ở lĩnh vực năng lượng, than đá và viên nén gỗ là những mặt hàng doanh nghiệp có thể nghiên cứu khai thác nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu.
Dù vậy, theo ông Việt, doanh nghiệp cần thay đổi tư duy kinh doanh, chuyển từ việc bán những gì mình có sang nghiên cứu và sản xuất những gì thị trường thực sự cần. Việc dự báo nhu cầu theo từng mùa, từng thị trường sẽ giúp doanh nghiệp chủ động chuẩn bị nguồn hàng, tổ chức sản xuất và tìm kiếm khách hàng từ sớm.
Muốn đi xa hơn, phải tham gia sâu vào chuỗi cung ứng
Không chỉ mở rộng thị trường và tìm kiếm những mặt hàng có tiềm năng, nâng cao năng lực cạnh tranh, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu cũng là yêu cầu được đặt ra tại Diễn đàn Hợp tác Kinh tế - Thương mại Việt Nam - EU 2026, diễn ra ngày 4/11 tại Hà Nội.
Phát biểu tại diễn đàn, Thứ trưởng Bộ Công Thương Lương Hoàng Thái cho biết, sau hơn 6 năm thực thi Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA), kim ngạch thương mại hai chiều đã vượt 65 tỷ USD. Hiệp định không chỉ tạo thuận lợi về thuế quan mà còn giúp hàng hóa Việt Nam từng bước đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật để tiếp cận thị trường 27 quốc gia thành viên EU. Trong giai đoạn tới, Việt Nam ưu tiên phát triển các chuỗi cung ứng xanh, thúc đẩy chuyển đổi năng lượng, ứng dụng công nghệ tuần hoàn và tăng hàm lượng công nghệ trong sản xuất.
Cùng nhìn nhận tiềm năng hợp tác giữa hai bên, Đại sứ Julien Guerrier, Trưởng Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam đánh giá Việt Nam là đối tác quan trọng của EU tại khu vực. Theo Đại sứ, EVFTA tiếp tục là nền tảng thúc đẩy thương mại và đầu tư, song để khai thác tốt hơn những lợi ích từ hiệp định, Việt Nam cần duy trì môi trường đầu tư ổn định, minh bạch, bảo đảm điều kiện tiếp cận thị trường và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, qua đó củng cố niềm tin của các nhà đầu tư châu Âu.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Noel Clehane, Phó Chủ tịch Hội đồng Kinh doanh EU - ASEAN cho rằng, giá trị hợp tác với châu Âu không chỉ nằm ở nguồn vốn đầu tư mà còn ở công nghệ, kinh nghiệm quản trị và hoạt động đào tạo nhân lực. Đây là những nguồn lực có thể hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp năng lực sản xuất, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn. Ông cũng lưu ý, yêu cầu xanh hóa đang trở thành một phần quan trọng trong năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, nhất là khi tiếp cận các thị trường quốc tế.
Trong khi đó, ông Torben Minko, Phó Chủ tịch EuroCham nhấn mạnh việc phát triển mạng lưới nhà cung cấp trong nước có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao năng lực để trở thành đối tác lâu dài của các nhà đầu tư nước ngoài, thay vì chỉ tham gia ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp.
Theo ông, kết quả khảo sát Chỉ số Niềm tin Kinh doanh của EuroCham cho thấy 90% doanh nghiệp tham gia khảo sát sẵn sàng giới thiệu Việt Nam là địa điểm kinh doanh hoặc đầu tư, trong đó 23% có tầm nhìn đầu tư trên 20 năm. Tuy nhiên, những vướng mắc về thủ tục hành chính, nhân lực và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn mới vẫn là những vấn đề cần tiếp tục tháo gỡ. Việc kết hợp nguồn tài chính với hỗ trợ kỹ thuật, đầu tư thiết bị và nâng cao kỹ năng lao động sẽ giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa có thêm điều kiện tham gia các chuỗi cung ứng hiện đại.
Từ góc độ địa phương, Hải Phòng cũng xác định kết nối sản xuất với cảng biển và hệ thống logistics là một trong những hướng đi để hình thành chuỗi cung ứng đồng bộ. Thành phố định hướng thu hút các dự án công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, logistics xanh và khu công nghiệp sinh thái, đồng thời tăng cường kết nối doanh nghiệp châu Âu với các nhà cung ứng trong nước.
Những ý kiến tại diễn đàn cho thấy, muốn tận dụng tốt hơn cơ hội từ EVFTA và các quan hệ hợp tác quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam cần vượt qua giới hạn của việc gia công, cung ứng đơn lẻ để tham gia nhiều hơn vào các khâu sản xuất, chế biến, công nghệ và phân phối. Đây cũng là điều kiện để nâng cao giá trị hàng hóa và củng cố vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chi phí logistics tiếp tục là sức ép lớn
Bên cạnh yêu cầu nâng cao chất lượng và đáp ứng tiêu chuẩn xanh, chi phí vận tải biển tiếp tục là một trong những vấn đề doanh nghiệp xuất khẩu cần đặc biệt lưu ý khi xây dựng kế hoạch kinh doanh năm 2027.
Theo ông Nguyễn Tuấn Việt, những bất ổn địa chính trị tại Nga, Ukraine và Trung Đông khiến cước vận tải biển tăng mạnh. Chi phí vận chuyển một container 40 feet đi Trung Đông có thời điểm tăng từ khoảng 1.500-2.000 USD lên 4.000-6.000 USD. Doanh nghiệp không chỉ phải trả chi phí cao hơn mà còn đối mặt với tình trạng thiếu chỗ trên tàu, thậm chí bị hủy chuyến dù hàng hóa đã đến thời hạn xuất khẩu.
Với những mặt hàng tươi sống, dễ hư hỏng, rủi ro càng lớn. Thời gian lưu kho lạnh có giới hạn, trong khi việc chậm trễ lịch tàu có thể khiến doanh nghiệp thiệt hại cả lô hàng. Vì vậy, doanh nghiệp cần chủ động đặt chỗ, giữ lịch vận chuyển, tính toán phương án bảo quản và đa dạng hóa tuyến vận tải.
Cột mốc hơn 1.000 tỷ USD cho thấy thương mại Việt Nam đã đạt quy mô mới. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng và đưa những nhóm hàng tiềm năng trở thành động lực xuất khẩu trong năm 2027, doanh nghiệp cần chuyển từ lợi thế về chi phí và ưu đãi thương mại sang năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn xanh và khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng. Đây cũng là nền tảng để nâng cao giá trị gia tăng và sức cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế./.
Bình luận