Sau 40 năm Đổi mới, nền kinh tế Việt Nam đã đi một chặng đường dài từ điểm xuất phát thấp trở thành một trong những nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng ấn tượng trong khu vực. Tuy nhiên, khi bước sang giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cao hơn về chất lượng, năng lực cạnh tranh và tính tự chủ, câu chuyện không còn chỉ là tăng trưởng, mà là ai sẽ dẫn dắt tăng trưởng.
Trong bối cảnh đó, các tập đoàn kinh tế – cả nhà nước và tư nhân – đang được nhìn nhận như lực lượng “đầu tàu”, giữ vai trò định hình cấu trúc và tạo động lực cho nền kinh tế.
Từ “xương sống” đến lực lượng dẫn dắt
Những con số sau 4 thập kỷ Đổi mới cho thấy rõ bước chuyển mình của nền kinh tế. Quy mô GDP đã vượt mốc 500 tỷ USD, tăng trưởng duy trì ở mức cao trong nhiều năm, riêng năm 2025 đạt hơn 8%. Thu nhập bình quân đầu người lần đầu vượt ngưỡng 5.000 USD.
Đằng sau những thành tựu đó là sự lớn mạnh của khu vực doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn kinh tế. Không chỉ đóng góp tỷ trọng lớn vào GDP và ngân sách, các tập đoàn còn tạo ra hàng triệu việc làm, triển khai nhiều công trình trọng điểm quốc gia và từng bước đưa thương hiệu Việt ra thị trường quốc tế.
Ở góc độ chính sách, các chuyên gia cho rằng, một chiến lược phát triển quốc gia sẽ khó vận hành hiệu quả nếu thiếu những chủ thể kinh tế đủ mạnh để thực thi. Các tập đoàn kinh tế vì thế không chỉ là những doanh nghiệp lớn về quy mô, mà còn là những “trung tâm tổ chức nguồn lực”, có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị và tạo hiệu ứng lan tỏa.
Đặc biệt, khu vực kinh tế tư nhân đã có bước tiến dài. Từ chỗ chưa có địa vị pháp lý rõ ràng, đến nay đã trở thành một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế, đóng góp khoảng 50% GDP, với hơn một triệu doanh nghiệp và hàng triệu hộ kinh doanh.
Ngân hàng – “mạch máu” của nền kinh tế
Song hành với sự phát triển của các tập đoàn là sự lớn mạnh của hệ thống tài chính – ngân hàng, đóng vai trò như “mạch máu” cung cấp nguồn lực cho nền kinh tế.
Đến cuối năm 2025, hệ thống ngân hàng Việt Nam có 127 tổ chức tín dụng với tổng tài sản gần 30 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 22% so với năm trước và tăng gần 2.000 lần sau 40 năm. Tổng dư nợ tín dụng đạt khoảng 18,6 triệu tỷ đồng, tương đương 144% GDP.
Đáng chú ý, khu vực doanh nghiệp trong nước chiếm khoảng 48% tổng dư nợ, trong khi các tập đoàn và tổng công ty chiếm khoảng 7%. Điều này cho thấy vai trò trung tâm của khu vực doanh nghiệp trong việc hấp thụ và chuyển hóa nguồn vốn thành tăng trưởng.
Không chỉ dừng ở cung ứng tín dụng, hệ thống ngân hàng còn đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển các dịch vụ tài chính hiện đại, qua đó giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn thuận lợi hơn.
Trong giai đoạn tới, định hướng điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, kiểm soát lạm phát và đảm bảo nguồn vốn cho nền kinh tế tiếp tục được xác định là một trong những trụ cột quan trọng để hỗ trợ tăng trưởng.
Khi doanh nghiệp Việt bắt đầu “ra biển lớn”
Một điểm đáng chú ý trong bức tranh hiện nay là yêu cầu chuyển dịch vai trò của các tập đoàn kinh tế: từ cạnh tranh trong nước sang mở rộng ra thị trường quốc tế.
Thực tế cho thấy, nhiều tập đoàn tư nhân Việt Nam đã bước đầu tạo dấu ấn ở khu vực và thế giới. Từ sản xuất công nghiệp, công nghệ đến tiêu dùng, một số thương hiệu đã tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Đơn cử trong lĩnh vực công nghiệp chế tạo, việc một doanh nghiệp như VinFast lựa chọn phát triển theo hướng làm chủ công nghệ lõi, xây dựng hệ sinh thái sản xuất và kéo theo mạng lưới doanh nghiệp phụ trợ đã tạo ra một mô hình phát triển mới. Không chỉ dừng ở sản phẩm, cách tiếp cận này góp phần hình thành chuỗi liên kết kinh tế nội địa, thúc đẩy công nghiệp hỗ trợ và nâng cao năng lực sản xuất trong nước.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng chỉ ra rằng, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn có quy mô nhỏ, năng lực công nghệ hạn chế, mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu còn khiêm tốn. Đây là rào cản lớn nếu muốn chuyển từ “tham gia” sang “dẫn dắt”.
Điểm nghẽn thể chế và bài toán nguồn lực
Dù đạt nhiều thành tựu, môi trường phát triển của doanh nghiệp vẫn còn không ít “điểm nghẽn”. Trong đó, nổi bật là các vấn đề về thủ tục hành chính, khả năng tiếp cận nguồn lực và tính ổn định của chính sách.
Một thực tế được chỉ ra là nhu cầu vốn cho giai đoạn phát triển tới là rất lớn, ước tính lên tới hàng chục triệu tỷ đồng trong 5 năm. Trong khi đó, dư địa tín dụng ngân hàng có hạn, buộc nền kinh tế phải tìm kiếm thêm các kênh huy động vốn trung và dài hạn như thị trường chứng khoán, trái phiếu, hay dòng vốn quốc tế.
Vấn đề đặt ra không chỉ là “huy động thêm bao nhiêu vốn”, mà quan trọng hơn là “sử dụng vốn hiệu quả đến đâu”. Điều này đòi hỏi phải cải thiện chất lượng dự án, nâng cao tính minh bạch, đồng thời phát triển thị trường vốn theo chiều sâu.
Bên cạnh đó, tư duy quản lý cũng cần chuyển từ “quản lý” sang “kiến tạo”. Nhà nước không chỉ đóng vai trò điều tiết mà cần chủ động tạo lập môi trường thuận lợi, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như công nghệ, sản xuất, đổi mới sáng tạo.
Tạo “đường băng” cho những tập đoàn dẫn dắt
Một trong những giải pháp được nhấn mạnh là hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách. Một chính sách tốt nhưng triển khai không hiệu quả sẽ khó tạo ra tác động thực tế.
Cùng với đó là việc xây dựng cơ chế “đặt hàng” để doanh nghiệp tham gia vào các dự án chiến lược quốc gia, từ hạ tầng đến công nghệ cao. Khi có đầu ra rõ ràng và ổn định, doanh nghiệp sẽ mạnh dạn đầu tư dài hạn, qua đó hình thành năng lực nội sinh.
Ngoài ra, cần thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ, giữa khu vực nhà nước và tư nhân, cũng như giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI. Đây là điều kiện quan trọng để hình thành các hệ sinh thái kinh tế có sức cạnh tranh cao.
Hướng tới một nền kinh tế tự cường
40 năm Đổi mới là hành trình chuyển mình mạnh mẽ của kinh tế Việt Nam. Nhưng chặng đường phía trước đòi hỏi những bước đi khác: tăng trưởng phải dựa trên năng suất, công nghệ và khả năng tự chủ.
Trong hành trình đó, các tập đoàn kinh tế sẽ tiếp tục giữ vai trò trung tâm – không chỉ là “đầu tàu” kéo tăng trưởng, mà còn là lực lượng kiến tạo năng lực cạnh tranh quốc gia.
Khi những “đầu tàu” đủ mạnh, có chiến lược dài hạn và được đặt trong một môi trường thể chế thuận lợi, nền kinh tế sẽ không chỉ tăng trưởng nhanh, mà còn phát triển bền vững và vươn lên vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Bình luận