Cuộc chiến Tây Sơn (1787–1802): Khi Việt Nam đối mặt cỗ máy chiến tranh phương Tây
VOV1 - Sau hơn 10 năm nghiên cứu, kỹ sư Vũ Đình Thanh đưa ra góc nhìn gây tranh luận: cuộc chiến Tây Sơn – Nguyễn Ánh (1787–1802) không chỉ là nội chiến, mà có thể gắn với toan tính tài nguyên và sự can dự của các cường quốc phương Tây.

Một nghiên cứu kéo dài hơn 10 năm của kỹ sư Vũ Đình Thanh đang đưa ra cách nhìn khác về cuộc chiến giữa Tây Sơn và Nguyễn Ánh cuối thế kỷ XVIII – không chỉ là nội chiến, mà có thể là một cuộc đối đầu mang tính quốc tế, xoay quanh tài nguyên chiến lược và lợi ích của các cường quốc phương Tây.

Nhận định này được Nguyễn Huy Hiệu đồng tình ở mức độ nhất định. Dù chưa phải là kết luận cuối cùng, nhưng nó góp phần mở rộng cách tiếp cận đối với một giai đoạn lịch sử vốn đã tồn tại nhiều tranh luận và cách diễn giải khác nhau.

Không gian lịch sử rộng hơn một cuộc nội chiến

Trong nhiều công trình chính thống, xung đột Tây Sơn – Nguyễn Ánh (1787–1802) thường được nhìn nhận như một cuộc nội chiến mang tính tranh chấp quyền lực giữa các lực lượng trong nước. Tuy nhiên, theo nghiên cứu mới, cách tiếp cận này có thể chưa đặt cuộc chiến vào đúng bối cảnh khu vực và thế giới lúc bấy giờ.

Cuối thế kỷ XVIII, thế giới bước vào giai đoạn chuyển động mạnh: chủ nghĩa thực dân mở rộng, các cường quốc châu Âu cạnh tranh quyết liệt về thương mại, thuộc địa và nguồn lực chiến tranh. Trong dòng chảy đó, Đông Nam Á – trong đó có Việt Nam – dần trở thành không gian chiến lược.

Tâm điểm của lập luận được đặt vào Hiệp ước Versailles 1787, khi Pigneau de Behaine thay mặt Nguyễn Ánh ký kết với triều đình Louis XVI. Đây không chỉ là một thỏa thuận cầu viện quân sự, mà theo cách lý giải mới, còn có thể là “cánh cửa” để Pháp tiếp cận sâu hơn vào nguồn lực và vị trí chiến lược của khu vực.

Tài nguyên và logic của chiến tranh thời cận đại

Một trong những điểm nhấn của nghiên cứu là cách đặt lại vai trò của tài nguyên – cụ thể là diêm tiêu – trong chiến tranh thế kỷ XVIII.

Ở thời kỳ này, thuốc súng vẫn là nền tảng của sức mạnh quân sự. Không có thuốc súng, không có chiến tranh quy mô lớn. Và để có thuốc súng, yếu tố then chốt chính là diêm tiêu.

Trong khi các quốc gia châu Âu gặp khó khăn về nguồn cung do điều kiện tự nhiên không thuận lợi, thì các khu vực nhiệt đới lại được cho là có lợi thế hình thành nguồn diêm tiêu tự nhiên. Từ đó, giả thuyết được đặt ra: việc tiếp cận nguồn nguyên liệu này có thể là một trong những động lực thúc đẩy sự hiện diện của phương Tây tại Việt Nam.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng đây vẫn là một cách tiếp cận mang tính diễn giải. Nhiều nhà sử học cho rằng cần thêm bằng chứng để khẳng định vai trò mang tính “quyết định” của tài nguyên trong các quyết sách địa – chính trị thời kỳ này.

Những dấu hiệu của sự can dự từ bên ngoài

Không chỉ dừng lại ở giả thuyết, một số dấu hiệu lịch sử cho thấy sự hiện diện của yếu tố ngoại quốc trong cuộc chiến.

Ghi chép của John Barrow cùng một số tài liệu phương Tây khác đề cập đến sự xuất hiện của binh lính châu Âu và lực lượng Sepoy (lính Ấn Độ phục vụ trong quân đội thuộc địa). Đây là chi tiết cho thấy cuộc chiến có thể không hoàn toàn “nội địa” như cách nhìn truyền thống.

Bên cạnh đó, các công trình quân sự quy mô lớn tại Gia Định, đặc biệt là hệ thống thành lũy được xây dựng trong thời gian ngắn, cũng thường được nhắc đến như dấu hiệu của sự hỗ trợ về kỹ thuật và tổ chức quân sự từ phương Tây.

Đô đốc Rosily của Pháp được khắc tên trên Khải Hoàn Môn nhờ thành công đưa diêm tiêu hang động chất lượng cao từ Việt Nam về Pháp.

Dù vậy, câu hỏi về quy mô thực tế của lực lượng nước ngoài, mức độ tham chiến trực tiếp hay chỉ đóng vai trò hỗ trợ vẫn chưa có câu trả lời thống nhất.

Bước ngoặt lịch sử và khoảng trống quyền lực

Sau khi Quang Trung qua đời năm 1792, cục diện thay đổi nhanh chóng. Tây Sơn dần suy yếu do nội bộ phân hóa, trong khi Nguyễn Ánh từng bước củng cố lực lượng, tận dụng thời cơ để mở rộng kiểm soát.

Đến năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi, thống nhất đất nước, khép lại một giai đoạn biến động kéo dài.

Điều đáng chú ý là giai đoạn này trùng với thời kỳ châu Âu chìm trong các cuộc chiến tranh lớn, gắn với sự trỗi dậy của Napoleon Bonaparte. Điều này khiến các phân tích mang tính liên hệ toàn cầu – như vai trò của tài nguyên chiến tranh – trở nên hấp dẫn hơn, dù vẫn cần thận trọng khi kết nối trực tiếp các sự kiện.

Tây Sơn trong một cách đọc khác

Một trong những điểm gợi mở đáng chú ý là cách nhìn lại vai trò của phong trào Tây Sơn.

Nếu đặt trong bối cảnh rộng hơn, sự kháng cự kéo dài của Tây Sơn trong hơn một thập kỷ có thể đã góp phần làm chậm lại quá trình can dự sâu của các thế lực bên ngoài. Nói cách khác, cuộc chiến không chỉ là tranh chấp quyền lực trong nước, mà còn vô tình trở thành “vùng đệm” trước làn sóng bành trướng.

Tuy nhiên, đây vẫn là giả thuyết mang tính diễn giải lịch sử. Các công trình chính thống hiện nay vẫn chưa xem giai đoạn này là một cuộc chiến tranh quốc tế theo nghĩa đầy đủ.

 Khi lịch sử vẫn còn nhiều khoảng trống

Điều đáng giá nhất trong nghiên cứu không chỉ nằm ở việc đưa ra kết luận, mà ở việc đặt lại câu hỏi: liệu chúng ta đã nhìn đủ rộng và đủ sâu về một giai đoạn lịch sử quan trọng?

Vai trò của tài nguyên, mức độ can dự của các cường quốc, hay những yếu tố bị “làm mờ” trong các cách kể lịch sử truyền thống – tất cả vẫn còn là những vấn đề cần tiếp tục được kiểm chứng.

Dù còn nhiều tranh luận, cách tiếp cận này góp phần làm giàu thêm diễn ngôn lịch sử, nhắc lại rằng lịch sử không phải là một dòng chảy bất biến, mà luôn có thể được soi chiếu lại từ những góc nhìn mới.

Xem trên các nền tảng khác

Bình luận