Có một phép thử đơn giản là đưa một đứa trẻ thành phố ra bãi cỏ, cất điện thoại đi, và đếm xem bao lâu thì bắt đầu lật một hòn đá lên xem bên dưới có gì. Với hầu hết trẻ con, câu trả lời là dưới ba phút
Bản năng ấy không phải thứ người lớn dạy được. Nhưng nó là thứ có thể mất đi. Đó chính là điều nhà báo Mỹ Richard Louv cảnh báo cách đây hai thập kỷ, khi ông đặt ra khái niệm "hội chứng thiếu hụt thiên nhiên" . Ông nói rõ đây không phải một chẩn đoán y khoa, mà là cách gọi tên một hiện tượng về thế hệ trẻ em lớn lên gần như hoàn toàn trong không gian kín, dưới ánh đèn, sau lớp kính, và trả giá bằng cả sức khỏe tinh thần lẫn thể chất. Quan điểm của ông được The Guardian giới thiệu rộng rãi tại Anh năm 2010, rồi trở thành nền tảng cho chiến dịch kêu gọi kết nối lại trẻ em với thiên nhiên mà chính tờ báo này theo đuổi những năm sau đó.
Năm 2021, Tổ chức Y tế Thế giới khu vực châu Âu công bố báo cáo Green and blue spaces and mental health, tổng hợp bằng chứng về tác động của không gian xanh (công viên, rừng cây) và không gian lam (biển, sông, hồ) lên sức khỏe tâm thần. Kết luận chung: tiếp xúc thường xuyên với thiên nhiên cải thiện tâm trạng, khả năng tư duy và giảm nguy cơ rối loạn tâm thần — đủ mạnh để WHO khuyến nghị coi đây là một vấn đề của quy hoạch đô thị, không chỉ của y tế cá nhân.
Một nghiên cứu công bố trên Occupational & Environmental Medicine năm 2023 còn đưa ra con số cụ thể, những người ghé không gian xanh từ ba đến bốn lần mỗi tuần trở lên có tần suất phải dùng thuốc chống trầm cảm, thuốc hạ huyết áp và thuốc trị hen thấp hơn rõ rệt so với nhóm ít tiếp xúc thiên nhiên.
Người kiểm chứng lý thuyết này bằng thực nghiệm là Marc Berman, nay là phó giáo sư khoa học thần kinh môi trường tại Đại học Chicago. Trong nghiên cứu đăng trên Psychological Science năm 2008, nhóm ông cho tình nguyện viên đi bộ 50 phút trong công viên hoặc trên phố đông, rồi làm lại bài kiểm tra trí nhớ. Nhóm đi trong công viên làm tốt hơn khoảng 20%.
Với người trưởng thành, đó là một liều thuốc. Với một đứa trẻ, đó là cả một ngôi trường, khi được phát triển 6 chỉ số con người: trí tuệ (IQ), chỉ số cảm xúc (EQ), sức khỏe thể chất (PQ), chỉ số sáng tạo (CQ), nâng cao chỉ số xã hội (SQ) và khả năng thích ứng (AQ).
Nghiên cứu có sức nặng nhất về mặt này đến từ Viện Sức khỏe Toàn cầu Barcelona (ISGlobal). Nhóm của Payam Dadvand theo dõi hơn 2.500 học sinh tiểu học ở Barcelona và công bố trên Proceedings of the National Academy of Sciences năm 2015: trẻ học ở những trường có nhiều cây xanh xung quanh cải thiện trí nhớ làm việc và giảm mất tập trung nhanh hơn rõ rệt so với bạn cùng tuổi ở trường ít cây, sau 12 tháng theo dõi. Đáng chú ý, hiệu ứng này chỉ được giải thích một phần bởi không khí sạch hơn — nghĩa là còn yếu tố khác, thuộc về cách bộ não vận hành trong không gian xanh. Trí nhớ làm việc, khả năng duy trì chú ý và chức năng điều hành — bộ ba nền tảng của việc học.
Ông Frances Kuo, nhà nghiên cứu tại Đại học Illinois, dành phần lớn sự nghiệp đo tác động của cây xanh lên hành vi. Một trong những phát hiện được nhắc lại nhiều nhất của nhóm là: trẻ có biểu hiện tăng động giảm chú ý giảm rõ triệu chứng sau khi hoạt động trong không gian xanh, so với cùng hoạt động đó ở nơi không có cây.
Phân tích tổng hợp của Rachel Buxton và cộng sự trên PNAS năm 2021, dựa trên các nghiên cứu về âm thanh tự nhiên trong hệ thống công viên quốc gia Mỹ, cho thấy tiếng nước chảy gắn với cải thiện tâm trạng, còn tiếng chim là yếu tố liên quan mạnh nhất tới giảm căng thẳng và lo âu.
Nhóm Mathew White (Đại học Exeter) bổ sung một con số hữu dụng. Phân tích dữ liệu gần 20.000 người Anh, công bố trên Scientific Reports năm 2019, cho thấy khoảng 120 phút mỗi tuần ở trong thiên nhiên là đủ để xác suất tự đánh giá sức khỏe và tâm trạng tốt tăng đáng kể. Ngưỡng này gần như không phụ thuộc việc bạn đi một lần hay chia nhỏ nhiều lần.
Thiên nhiên buộc cơ thể làm những việc phòng gym không dạy: giữ thăng bằng trên đá ướt, ước lượng độ cao trước khi nhảy, leo bằng cả bốn chi. Đây là huấn luyện tiền đình và cảm nhận cơ thể, nền tảng của vận động tinh sau này. Khác với thiết bị sân chơi nhân tạo — bằng phẳng, một chức năng, có thể đoán trước — địa hình tự nhiên thay đổi liên tục.
Kèm theo đó là những lợi ích ít được nói tới. Ánh sáng ngoài trời hiện là yếu tố bảo vệ mạnh nhất đã biết trước cận thị ở trẻ, điều được nhiều nghiên cứu ở Đông Á xác nhận — một điểm rất đáng lưu ý ở Việt Nam, nơi tỷ lệ cận thị học sinh đô thị đã tăng ở mức đáng lo. Tiếp xúc với đất, động vật và vi sinh vật đa dạng giúp huấn luyện hệ miễn dịch, còn nguy cơ béo phì giảm đi không phải nhờ bùn đất, mà nhờ chính vận động. Ánh sáng ban ngày, cuối cùng, điều chỉnh nhịp sinh học — thứ quyết định giấc ngủ của một đứa trẻ.
Louise Chawla, giáo sư danh dự Chương trình Thiết kế Môi trường tại Đại học Colorado Boulder, nhận định rằng thế giới tự nhiên cung cấp một phạm vi thách thức và khám phá mà không cấu trúc nhân tạo nào sánh được. Thiên nhiên liên tục đặt câu hỏi cho trẻ: nhấc được hòn đá này không, trèo được cái cây này không.
Đây cũng là lý do các nhà nghiên cứu về vui chơi đặc biệt quan tâm đến "vật liệu rời" — cành, đá, nước, cát. Chúng không quy định kết quả, nên buộc trẻ tự tạo luật, tự đặt mục tiêu, tự chấp nhận thất bại. Một khúc gỗ hóa thành chiến thuyền, một vũng bùn thành bản đồ báu vật. Đó chính là quy trình sáng tạo, thu nhỏ.
Các nhà nghiên cứu từng cho thấy những khu dân cư có nhiều cây xanh dùng chung có mức độ gắn kết cộng đồng cao hơn và ít bạo lực hơn. Không gian tự nhiên hoạt động như hạ tầng xã hội, nó tạo cớ để người ta gặp nhau.
TEllen Beate Hansen Sandseter, nhà nghiên cứu tại Queen Maud University College of Early Childhood Education (Na Uy), là người dựng nên cả một hướng nghiên cứu cho thấy, trẻ được phép tham gia các trò chơi ngoài trời có yếu tố thử thách trở nên độc lập hơn, và quan trọng hơn, học được cách tự đánh giá và quản lý rủi ro./.
Bình luận