Theo Quy hoạch tổng thể phát triển hệ thống cảng hàng không, sân bay toàn quốc thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, Việt Nam đặt mục tiêu phát triển 30 cảng hàng không vào năm 2030, gồm 14 cảng hàng không quốc tế và 16 cảng hàng không quốc nội, với tổng nhu cầu vốn đầu tư khoảng 420.000 tỷ đồng.
Đây là một trong những chương trình đầu tư hạ tầng lớn nhất trong nhiều năm trở lại đây, nhằm đáp ứng nhu cầu vận tải hàng không ngày càng tăng và nâng cao năng lực kết nối của nền kinh tế.
Không chỉ các dự án trọng điểm như Cảng hàng không quốc tế Long Thành, nhiều kế hoạch mở rộng và nâng cấp các sân bay hiện hữu như Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng, Phú Quốc hay sự xuất hiện của các dự án mới như Gia Bình cũng cho thấy hạ tầng hàng không đang bước vào một chu kỳ phát triển mới.
Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế, mở rộng hoạt động sản xuất và thúc đẩy tăng trưởng du lịch, năng lực của hệ thống sân bay sẽ ngày càng có ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Điều này cũng phản ánh sự thay đổi trong vai trò của sân bay, từ một công trình giao thông sang một cấu phần quan trọng của hạ tầng kinh tế quốc gia.
Khi sân bay trở thành hạ tầng của nền kinh tế
Trong nhiều quyết định đầu tư của doanh nghiệp quốc tế, năng lực kết nối giao thông luôn là một trong những yếu tố được cân nhắc. Một hệ thống sân bay vận hành ổn định giúp rút ngắn thời gian di chuyển của chuyên gia, nâng cao hiệu quả logistics đối với hàng hóa có giá trị cao, đồng thời tạo điều kiện để mở rộng các đường bay quốc tế. Những yếu tố này góp phần cải thiện môi trường đầu tư và tăng sức hấp dẫn cho nền kinh tế.
Ở góc độ rộng hơn, sân bay ngày nay đã trở thành một phần của hạ tầng kinh tế chứ không đơn thuần là công trình giao thông. Hiệu quả khai thác của một sân bay có thể tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của địa phương và quốc gia thông qua thương mại, du lịch, dịch vụ và khả năng kết nối với các trung tâm kinh tế trong khu vực.
Có thể thấy, cùng với sự gia tăng nhanh của lưu lượng hành khách và hàng hóa, bài toán đặt ra cho các sân bay không còn chỉ là mở rộng công suất. Hoạt động khai thác hiện nay đòi hỏi sự phối hợp đồng thời giữa nhiều hệ thống như điều hành bay, xử lý hành lý, kiểm soát an ninh, xuất nhập cảnh, thương mại dịch vụ và giao thông kết nối. Chỉ cần một mắt xích gặp sự cố, toàn bộ chuỗi vận hành có thể bị ảnh hưởng.
Điều này đòi hỏi năng lực tích hợp và điều phối hệ thống trong quá trình khai thác.Thay vì vận hành các hệ thống riêng lẻ, nhiều sân bay trên thế giới đang chuyển sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu thời gian thực, cho phép chia sẻ thông tin giữa các đơn vị khai thác, dự báo rủi ro và tối ưu nguồn lực. Đây cũng là nền tảng của mô hình sân bay thông minh đang được nhiều quốc gia theo đuổi. Một trong những ví dụ tiêu biểu là Sân bay Perth (Úc), nơi đang triển khai chương trình chuyển đổi quy mô lớn nhằm hợp nhất các hoạt động khai thác vào một tổ hợp nhà ga tích hợp. Mục tiêu của dự án không chỉ là tăng công suất khai thác mà còn xây dựng nền tảng vận hành có khả năng thích ứng với nhu cầu tăng trưởng trong dài hạn.
Trong dự án này, DXC Technology đảm nhiệm vai trò Master Systems Integrator, chịu trách nhiệm thiết kế, tích hợp, kiểm thử và đưa vào vận hành hơn 70 hệ thống công nghệ và vận hành của sân bay. Việc kết nối các hệ thống này thành một hệ sinh thái thống nhất, thay vì vận hành trên các nền tảng độc lập, giúp giảm độ phức tạp trong khai thác, nâng cao khả năng phối hợp giữa các bên liên quan và tạo nền tảng linh hoạt để mở rộng trong tương lai.
Trong giai đoạn Việt Nam bước vào chu kỳ đầu tư hạ tầng mới, việc xây dựng các sân bay có khả năng vận hành thông minh sẽ góp phần quyết định hiệu quả khai thác của các dự án trong nhiều thập kỷ tới. Không chỉ phục vụ nhu cầu đi lại, những sân bay này còn có thể trở thành nền tảng kết nối cho thương mại, đầu tư và du lịch, qua đó tạo thêm dư địa cho tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.
Bình luận