Đại thắng Kỷ Dậu 1789: Từ chiến công quân sự đến di sản văn hóa
VOV1 - Sau hơn 10 năm nghiên cứu, kỹ sư Vũ Đình Thanh đưa ra giả thuyết Tây Sơn có thể đã làm chủ công nghệ phốt pho trắng, góp phần tạo ưu thế hỏa công trong các chiến thắng từ Rạch Gầm – Xoài Mút đến đại thắng Kỷ Dậu 1789. Tuy nhiên, giả thuyết này vẫn cần được kiểm chứng khoa học độc lập.

Sau hơn 10 năm nghiên cứu độc lập, đối chiếu sử liệu trong nước và nước ngoài, khảo sát thực địa cùng các thử nghiệm mô phỏng kỹ thuật, kỹ sư Vũ Đình Thanh đưa ra một giả thuyết gây chú ý: phong trào Tây Sơn có thể đã làm chủ kỹ thuật tách và sử dụng phốt pho trắng trong quân sự, tạo nên lợi thế hỏa lực đặc biệt trong các chiến thắng lớn cuối thế kỷ XVIII.

Giả thuyết này được đặt trong mạch các sự kiện từ căn cứ Tây Sơn Thượng đạo (An Khê) đến chiến trường Rạch Gầm – Xoài Mút và đỉnh cao là đại thắng mùa Xuân Kỷ Dậu 1789 tại Thăng Long dưới sự chỉ huy của Hoàng đế Quang Trung.

An Khê – Từ điều kiện tự nhiên đến giả thuyết công nghệ

Điểm khởi đầu nghiên cứu là vùng Tây Sơn Thượng đạo, nay thuộc thị xã An Khê (Gia Lai) – nơi phát tích của phong trào Tây Sơn. Trong các hang động khu vực này tồn tại lớp phân dơi tích tụ lâu năm. Phân tích hóa học cho thấy hàm lượng photphat cao, đồng thời hiện diện silica (SiO₂) và cacbon – các thành phần có thể tham gia phản ứng khử để giải phóng phốt pho trong điều kiện nhiệt độ đủ lớn.

Trong dân gian còn lưu truyền hiện tượng “sáp trắng phát sáng và tự bốc cháy” xuất hiện tại thành hang ẩm khi đốt gỗ quý trong thời gian dài. Dưới góc nhìn khoa học, mô tả này có những đặc điểm tương đồng với phốt pho trắng – chất có thể tự bốc cháy khi tiếp xúc với oxy sau khi được giải phóng khỏi hợp chất photphat.

Theo phân tích kỹ thuật, để tách phốt pho từ quặng photphat cần đạt ngưỡng nhiệt độ khoảng 1.100–1.300°C và duy trì trong thời gian dài. Câu hỏi đặt ra là liệu phong trào Tây Sơn cuối thế kỷ XVIII có đủ trình độ luyện kim và công nghệ lò nung để đạt mức nhiệt này hay không.

Một luận điểm được đưa ra là sự tồn tại của các hỏa cầu gang rỗng ruột hiện trưng bày tại Bảo tàng Quang Trung (Bình Định). Về mặt kỹ thuật, để đúc được vật thể gang rỗng yêu cầu duy trì nhiệt độ khoảng 1.250–1.350°C trong thời gian đủ dài, cho thấy khả năng kiểm soát nhiệt độ cao của thợ thủ công đương thời.

Nghiên cứu về hệ thống bễ rèn hai chiều truyền thống của người Việt cũng cho thấy cơ chế cấp khí liên tục có thể giúp lò nung đạt trên 1.200°C khi sử dụng các loại gỗ có nhiệt trị cao như lim, sến, táu. Kết hợp với vật liệu gốm chịu nhiệt (như dòng gốm Gò Sành ở Bình Định), về lý thuyết có thể hình thành một quy trình nung hai giai đoạn: gia nhiệt trung gian 300–500°C, sau đó nâng dần lên trên 1.200°C để hoàn tất phản ứng.

Từ đây, giả thuyết được đặt ra: Tây Sơn có thể đã tổ chức sản xuất phốt pho trắng ở quy mô nhất định, dựa trên sự mô phỏng hiện tượng tự nhiên trong hang dơi, rồi ngưng tụ trong môi trường nước – tương tự quy trình điều chế phốt pho trong hóa học hiện đại sơ khai.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng đến nay chưa có bằng chứng khảo cổ trực tiếp khẳng định việc sản xuất phốt pho trắng quy mô lớn tại Tây Sơn. Đây vẫn là giả thuyết cần được kiểm chứng bằng khảo cổ học thực nghiệm và phân tích liên ngành.

Rạch Gầm – Xoài Mút: Hỏa công trên mặt nước?

Trận Rạch Gầm – Xoài Mút năm 1785 là một trong những chiến thắng nổi bật của quân Tây Sơn trước quân Xiêm. Trong các ghi chép như Đại Nam thực lục và Khâm định Việt sử Thông giám cương mục, chiến thuật mai phục và hỏa công được nhắc đến như yếu tố then chốt.

Giả thuyết của kỹ sư Vũ Đình Thanh tập trung vào chi tiết “lửa cháy dữ dội trên sông”. Về mặt hóa học, thuốc súng thông thường khó duy trì cháy trên mặt nước. Trong khi đó, hỗn hợp phốt pho trắng nghiền mịn phối trộn với dầu rái và nhựa thông có thể nổi trên nước và tiếp tục cháy khi tiếp xúc với oxy.

Thử nghiệm mô phỏng cho thấy hỗn hợp này có khả năng bám dính lên gỗ, vải, đồng thời khó bị dập tắt hoàn toàn bằng nước. Phản ứng cháy của phốt pho sinh ra diphotpho pentaoxit – chất hút ẩm mạnh, có thể gây kích ứng đường hô hấp trong môi trường khói dày đặc.

Từ đó, giả thuyết cho rằng yếu tố hóa học có thể đã khuếch đại hiệu quả của hỏa công truyền thống, góp phần lý giải mức độ thiệt hại lớn của đối phương.

Tuy vậy, các sử liệu chính thống không ghi nhận cụ thể việc sử dụng phốt pho. Những ghi chép như Đại Nam thực lục hay các tài liệu phương Tây đương thời chủ yếu mô tả chiến thuật phục kích, pháo kích và hỏa công mà chưa đề cập rõ ràng đến loại vật chất gây cháy đặc biệt nào.

Thăng Long 1789 – Lý giải cơ chế sát thương

Đỉnh cao của chuỗi lập luận là chiến dịch mùa Xuân Kỷ Dậu 1789, khi quân Tây Sơn đánh bại hơn 20 vạn quân Thanh tại Thăng Long. Sự kiện này được ghi nhận trong nhiều nguồn, từ Khâm định Việt sử Thông giám cương mục của triều Nguyễn đến Thanh thực lục của nhà Thanh.

Các mô tả về khói dày đặc, lửa cháy dữ dội tại Ngọc Hồi, Đống Đa được đặt trong tương quan với đặc tính của phốt pho trắng. Trong không gian đồn lũy kín, nếu xuất hiện lượng lớn chất cháy tiêu thụ oxy mạnh, có thể gây hiện tượng thiếu oxy cục bộ, kết hợp với khói dày làm giảm sức chiến đấu của đối phương.

Tuy nhiên, các sử gia hiện đại thường nhấn mạnh vai trò của chiến thuật hành quân thần tốc, yếu tố bất ngờ trong dịp Tết, cùng nghệ thuật công thành và tổ chức quân đội của Quang Trung là nhân tố quyết định. Các nghiên cứu của Trần Trọng Kim trong Việt Nam sử lược hay đánh giá của Phan Huy Lê đều đặt trọng tâm vào tài thao lược quân sự và sự ủng hộ của nhân dân.

Do đó, giả thuyết “vũ khí phốt pho” nếu có, chỉ có thể được xem như một yếu tố bổ trợ trong tổng thể chiến lược – chứ không thay thế vai trò của tổ chức, tinh thần và nghệ thuật quân sự.

Vấn đề sử liệu và tranh luận học thuật

Kỹ sư Vũ Đình Thanh cho rằng một số sử gia triều Nguyễn có thể đã giản lược hoặc không ghi chép đầy đủ về hỏa khí Tây Sơn. Ông viện dẫn các nguồn từ nhà Thanh, văn bia, ghi chép truyền giáo và tài liệu phương Tây để củng cố luận điểm.

Thực tế, trong Thanh thực lục có những đoạn mô tả hỏa lực mạnh và khí giới lạ của quân Tây Sơn, song không nêu cụ thể thành phần hóa học. Các nguồn phương Tây cuối thế kỷ XVIII cũng ghi nhận việc sử dụng hỏa khí tại Đàng Trong và Đàng Ngoài, nhưng chưa có bằng chứng trực tiếp về công nghệ tách phốt pho bản địa.

Giới sử học cho rằng việc khẳng định một chuỗi công nghệ hoàn chỉnh – từ khai thác nguyên liệu, tách phốt pho đến sản xuất đại trà và triển khai chiến trường – cần có bằng chứng khảo cổ, mẫu vật hóa học được giám định độc lập và công bố trên tạp chí khoa học chuyên ngành.

Hướng tiếp cận liên ngành

Dù còn gây tranh luận, nghiên cứu này mở ra một hướng tiếp cận mới: nhìn nhận Đại thắng Kỷ Dậu 1789 không chỉ dưới góc độ nghệ thuật quân sự, mà còn dưới lăng kính khoa học – công nghệ bản địa thế kỷ XVIII.

Nếu được kiểm chứng, đây sẽ là phát hiện quan trọng về trình độ luyện kim, hóa học thực nghiệm và tổ chức sản xuất quân sự của phong trào Tây Sơn. Nếu không, quá trình phản biện và kiểm chứng cũng góp phần làm sáng tỏ hơn bối cảnh công nghệ quân sự Đông Á cuối thế kỷ XVIII.

Đại thắng mùa Xuân 1789 vì thế vẫn là mốc son trong lịch sử dân tộc – trước hết bởi tài thao lược, tinh thần độc lập và khả năng tổ chức chiến tranh nhân dân của triều đại Quang Trung. Những giả thuyết khoa học mới, dù còn cần kiểm chứng, cũng góp phần làm phong phú thêm cách tiếp cận đối với một sự kiện lịch sử đã được khẳng định vững chắc trong sử học Việt Nam và quốc tế.

Xem trên các nền tảng khác

Bình luận