Với 21 nền kinh tế thành viên có sự khác biệt lớn về thu nhập, văn hóa và thói quen tiêu dùng, APEC mở ra nhiều cơ hội để hàng Việt Nam tiếp cận các phân khúc thị trường đa dạng. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, doanh nghiệp cần nắm bắt thị hiếu, nâng cao chất lượng, đổi mới sản phẩm và xây dựng thương hiệu phù hợp với từng thị trường. Vậy làm thế nào để chuyển những yêu cầu và thị hiếu đa dạng của người tiêu dùng thành động lực đổi mới, nâng cao giá trị và mở rộng thị phần hàng Việt tại các nền kinh tế APEC? Phóng viên Đài Tiếng nói Việt Nam có cuộc trao đổi với TS. Nguyễn Lan Anh, Giám đốc phát triển lĩnh vực chuyên môn Logistics và Chuỗi cung ứng toàn cầu, Khoa Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội.
PV: Thưa TS. Nguyễn Lan Anh, APEC là khu vực tập trung nhiều thị trường xuất khẩu quan trọng của Việt Nam, với đặc điểm và nhu cầu tiêu dùng rất đa dạng. Dưới góc độ nghiên cứu, bà đánh giá như thế nào về những thay đổi trong thị hiếu và xu hướng tiêu dùng tại các nền kinh tế APEC hiện nay?
TS. Nguyễn Lan Anh: Theo tôi, thị hiếu người tiêu dùng tại các nền kinh tế APEC hiện nay đang thay đổi theo ba xu hướng đáng chú ý. Thứ nhất, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng và giá trị thực của sản phẩm, thay vì chỉ chú ý đến giá cả. Trước đây, giá thấp có thể là lợi thế cạnh tranh quan trọng, nhưng hiện nay, người mua còn cân nhắc độ an toàn, độ bền, tính tiện dụng và trải nghiệm sử dụng. Đặc biệt, tại những thị trường có thu nhập cao như Nhật Bản, Hoa Kỳ hay Australia, người tiêu dùng thường sẵn sàng trả giá cao hơn cho những sản phẩm có chất lượng đáng tin cậy. Thứ hai, xu hướng tiêu dùng xanh và có trách nhiệm ngày càng rõ nét. Người tiêu dùng quan tâm hơn đến nguồn gốc nguyên liệu, tác động môi trường, bao bì và điều kiện sản xuất. Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng chi trả cho sản phẩm xanh vẫn khác nhau giữa các thị trường và nhóm khách hàng. Thứ ba, thương mại điện tử và công nghệ số đang làm thay đổi cách người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm. Người mua dễ dàng so sánh giá, đọc đánh giá và tìm hiểu thương hiệu trước khi quyết định. Điều này tạo cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận khách hàng quốc tế, nhưng cũng khiến cạnh tranh trở nên trực tiếp hơn. Như vậy, có thể thấy một thay đổi quan trọng là người tiêu dùng không chỉ mua một sản phẩm, mà ngày càng quan tâm đến giá trị, sự tin cậy và trải nghiệm mà sản phẩm đó mang lại.
PV: Người tiêu dùng tại các thị trường APEC ngày càng quan tâm đến chất lượng, tính an toàn, nguồn gốc xuất xứ và yếu tố bền vững của sản phẩm. Theo bà, những xu hướng này đang đặt ra yêu cầu mới như thế nào đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam?
TS. Nguyễn Lan Anh: Theo tôi, những thay đổi trong thị hiếu tiêu dùng đang đặt ra ba yêu cầu lớn đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam. Trước hết là chất lượng sản phẩm phải ổn định và có khả năng kiểm chứng. Không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn tại thời điểm xuất khẩu, doanh nghiệp còn phải duy trì chất lượng đồng đều giữa các lô hàng. Đặc biệt, với thực phẩm, nông sản hay hàng tiêu dùng, một sự cố về chất lượng có thể ảnh hưởng rất lớn đến uy tín của doanh nghiệp. Yêu cầu thứ hai là tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc. Người tiêu dùng và các nhà nhập khẩu ngày càng muốn biết sản phẩm được sản xuất ở đâu, sử dụng nguyên liệu gì và có đáp ứng các yêu cầu về môi trường, lao động hay không. Vì vậy, doanh nghiệp cần quản lý thông tin xuyên suốt chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng. Yêu cầu thứ ba là phát triển sản phẩm theo hướng bền vững. Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể sử dụng bao bì dễ tái chế, tiết kiệm năng lượng trong sản xuất hoặc giảm hao hụt nguyên liệu. Tuy nhiên, tôi muốn nhấn mạnh rằng doanh nghiệp không nhất thiết phải đầu tư đồng loạt vào tất cả các tiêu chuẩn hay chứng nhận. Điều quan trọng là xác định đúng yêu cầu của từng thị trường và từng nhóm khách hàng. Chất lượng, minh bạch và phát triển bền vững đang dần trở thành những yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh lâu dài của hàng Việt Nam, chứ không chỉ là những yêu cầu để được phép xuất khẩu.
PV: Giữa các nền kinh tế APEC có sự khác biệt lớn về thu nhập, văn hóa và thói quen tiêu dùng. Theo bà, doanh nghiệp Việt Nam cần nghiên cứu và khai thác những khác biệt này như thế nào để phát triển sản phẩm phù hợp với từng thị trường?
TS. Nguyễn Lan Anh: APEC có 21 nền kinh tế thành viên, với sự khác biệt rất lớn về thu nhập, văn hóa và thói quen tiêu dùng. Vì vậy, theo tôi, doanh nghiệp Việt Nam không nên áp dụng một chiến lược sản phẩm giống nhau cho tất cả các thị trường. Trước hết, doanh nghiệp cần phân khúc thị trường theo nhu cầu và hành vi tiêu dùng, chứ không chỉ theo quốc gia. Chẳng hạn, tại Nhật Bản, người tiêu dùng thường chú trọng chất lượng ổn định, sự tiện lợi và hình thức đóng gói. Trong khi đó, tại Hoa Kỳ, thị trường có quy mô lớn và đa dạng, doanh nghiệp có thể tìm thấy nhiều nhóm khách hàng khác nhau, từ phân khúc phổ thông đến cao cấp. Tại một số nền kinh tế Đông Nam Á, giá cả và đáp ứng thói quen tiêu dùng địa phương lại đóng vai trò quan trọng hơn. Thứ hai, doanh nghiệp cần điều chỉnh sản phẩm phù hợp với từng thị trường. Việc điều chỉnh có thể không quá lớn, đôi khi chỉ là thay đổi kích thước bao bì, hương vị, thiết kế, nhãn mác hoặc cách truyền thông. Ví dụ, cùng một sản phẩm cà phê Việt Nam, nhưng cách đóng gói và giới thiệu sản phẩm tại Nhật Bản có thể khác với tại Hoa Kỳ. Thứ ba, doanh nghiệp cần thường xuyên thu thập phản hồi từ người tiêu dùng, nhà phân phối và các đối tác nhập khẩu để điều chỉnh sản phẩm. Theo tôi, nghiên cứu thị trường không chỉ nhằm tìm nơi có thể bán hàng, mà quan trọng hơn là hiểu người tiêu dùng cần gì và sẵn sàng trả tiền cho giá trị nào. Đây chính là cơ sở để doanh nghiệp phát triển sản phẩm phù hợp và nâng cao khả năng cạnh tranh.
PV: Nhìn từ thực tế xuất khẩu thời gian qua, hàng Việt đang có những lợi thế và hạn chế gì trong việc đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng tại các thị trường APEC, đặc biệt về chất lượng, mẫu mã, giá trị sản phẩm và năng lực xây dựng thương hiệu, thưa bà?
TS. Nguyễn Lan Anh: Theo tôi, hàng Việt Nam hiện có một số lợi thế tương đối rõ nét. Lợi thế thứ nhất là năng lực sản xuất và khả năng cung ứng ở nhiều ngành hàng. Việt Nam đã tham gia sâu vào chuỗi cung ứng quốc tế, đặc biệt trong các ngành dệt may, da giày, điện tử, đồ gỗ và nông sản. Điều này giúp doanh nghiệp tích lũy kinh nghiệm đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu lớn. Lợi thế thứ hai là sự đa dạng và đặc trưng của sản phẩm. Những sản phẩm như cà phê, hạt điều, hồ tiêu, trái cây nhiệt đới hay hàng thủ công có những đặc điểm riêng, có thể khai thác để tạo sự khác biệt trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, hàng Việt vẫn tồn tại một số hạn chế. Trước hết, giá trị gia tăng và khả năng xây dựng thương hiệu của nhiều doanh nghiệp còn hạn chế. Một số ngành vẫn chủ yếu tham gia vào khâu gia công hoặc cung ứng nguyên liệu, trong khi các hoạt động có giá trị cao hơn như thiết kế, phát triển sản phẩm, marketing và phân phối lại do đối tác nước ngoài đảm nhiệm. Bên cạnh đó, năng lực nghiên cứu thị trường, phát triển mẫu mã và tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng quốc tế chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp. Tôi cho rằng, thách thức của hàng Việt hiện nay không chỉ là nâng cao chất lượng sản xuất, mà còn là chuyển từ năng lực làm ra sản phẩm tốt sang năng lực phát triển và bán được sản phẩm có giá trị cao. Nếu giải quyết được vấn đề này, hàng Việt sẽ có cơ hội cải thiện vị trí trong chuỗi giá trị khu vực.
PV: Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, đổi mới công nghệ, cải tiến mẫu mã và nâng cao giá trị gia tăng đang trở thành những yêu cầu quan trọng. Theo bà, doanh nghiệp Việt Nam nên ưu tiên những yếu tố nào để vừa nâng cao chất lượng sản phẩm, vừa đáp ứng tốt hơn nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng APEC?
TS. Nguyễn Lan Anh: Trong điều kiện nguồn lực của doanh nghiệp còn hạn chế, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, theo tôi, cần ưu tiên ba yếu tố. Ưu tiên đầu tiên là nâng cao chất lượng và tính ổn định của sản phẩm. Đây là nền tảng quan trọng nhất. Doanh nghiệp cần kiểm soát tốt nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất, chất lượng đầu ra và khả năng truy xuất nguồn gốc. Ưu tiên thứ hai là đổi mới sản phẩm theo nhu cầu thực tế của khách hàng. Đổi mới không nhất thiết phải là đầu tư vào công nghệ quá hiện đại hay thay đổi hoàn toàn sản phẩm. Đôi khi, những cải tiến về bao bì, thiết kế, kích thước, tính tiện dụng hoặc khả năng bảo quản đã có thể tạo ra giá trị đáng kể. Ví dụ, đối với nông sản chế biến, việc phát triển các sản phẩm đóng gói nhỏ, dễ sử dụng và có thời hạn bảo quản phù hợp có thể giúp tiếp cận thêm những nhóm khách hàng mới. Ưu tiên thứ ba là ứng dụng công nghệ số trong quản lý và kết nối thị trường. Công nghệ có thể giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng, quản lý tồn kho, theo dõi phản hồi khách hàng và dự báo nhu cầu tốt hơn. Tuy nhiên, việc đầu tư cần dựa trên hiệu quả thực tế, tránh chạy theo công nghệ khi chưa xác định rõ nhu cầu. Theo tôi, nâng cao chất lượng và đổi mới sản phẩm phải được thực hiện đồng thời, nhưng luôn xuất phát từ nhu cầu của thị trường và khả năng của doanh nghiệp. Đây là cách tiếp cận phù hợp để nâng cao sức cạnh tranh một cách bền vững.
PV: Về dài hạn, để hàng Việt không chỉ đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn tạo được niềm tin, xây dựng thương hiệu và nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị khu vực APEC, theo bà, đâu là những giải pháp quan trọng nhất mà doanh nghiệp Việt Nam cần ưu tiên?
TS. Nguyễn Lan Anh: Về dài hạn, theo tôi, doanh nghiệp Việt Nam cần tập trung vào ba định hướng chiến lược. Thứ nhất, xây dựng năng lực cạnh tranh dựa trên chất lượng và sự tin cậy. Chất lượng không chỉ cần tốt ở một vài đơn hàng, mà phải được duy trì ổn định trong thời gian dài. Doanh nghiệp cần chú trọng quản trị chất lượng, truy xuất nguồn gốc, thực hiện các cam kết với khách hàng và nâng cao trách nhiệm trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Thứ hai, tăng đầu tư cho phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu. Việt Nam đã có năng lực sản xuất và xuất khẩu ở nhiều ngành hàng, nhưng để nâng cao giá trị gia tăng, doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào những hoạt động như nghiên cứu thị trường, thiết kế, phát triển sản phẩm, marketing và phân phối. Ví dụ, đối với cà phê, thay vì chỉ tập trung xuất khẩu nguyên liệu, doanh nghiệp có thể phát triển sản phẩm chế biến, xây dựng thương hiệu và tiếp cận trực tiếp những phân khúc người tiêu dùng phù hợp. Thứ ba, nâng cao khả năng thích ứng và liên kết trong chuỗi cung ứng quốc tế. Doanh nghiệp cần chủ động cập nhật xu hướng thị trường, đầu tư công nghệ phù hợp và xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài với các đối tác. Tôi muốn nhấn mạnh rằng, xây dựng thương hiệu quốc tế là một quá trình dài hạn, đòi hỏi sự kiên trì và đầu tư liên tục. Nếu trước đây mục tiêu quan trọng là đưa được hàng Việt vào các thị trường APEC, thì trong giai đoạn tới, mục tiêu cần hướng đến là làm sao để người tiêu dùng nhận biết, tin tưởng và chủ động lựa chọn sản phẩm Việt Nam. Đó cũng chính là nền tảng để hàng Việt nâng cao giá trị và vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực.
PV: Xin trân trọng cảm ơn TS. Nguyễn Lan Anh, Giám đốc phát triển lĩnh vực chuyên môn Logistics và Chuỗi cung ứng toàn cầu, Khoa Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Bá Toàn VOV1