Lợi ích từ các FTA và RTA đối với tăng trưởng thương mại và đầu tư khu vực APEC
VOV1 - APEC với 21 nền kinh tế hiện đang tham gia mạng lưới FTA và RTA rộng lớn. PV Nguyên Long phỏng vấn bà Phạm Quỳnh Mai - Phó Vụ trưởng, Vụ Phát triển thị trường nước ngoài và Thương mại đa biên, Bộ Công Thương về lợi ích từ các FTA và RTA đối với tăng trưởng thương mại và đầu tư khu vực APEC.

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) với 21 nền kinh tế hiện đang tham gia một mạng lưới hiệp định thương mại khu vực (RTA) và hiệp định thương mại tự do (FTA) rất rộng, trong đó có nhiều hiệp định giữa các thành viên APEC cho hiệu quả thương mại lớn. Nhìn lại từ năm 1999, khi Việt Nam gia nhập APEC, thương mại nội khối đã có những bước tăng trưởng rất đáng ghi nhận nhờ cắt giảm thuế quan, thuận lợi hóa thương mại, chi phí giao dịch giảm, khả năng tiếp cận thị trường được mở rộng. Cùng với đó là các hoạt động đầu tư, đổi mới sáng tạo và các ngành công nghiệp mới, công nghệ cao...

Phóng viên: Thưa bà, trong bối cảnh thương mại toàn cầu có nhiều biến động, Bộ Công Thương nhìn nhận các hiệp định thương mại khu vực và hiệp định thương mại tự do (RTA và FTA) đang có vai trò như thế nào đối với tăng trưởng thương mại và đầu tư của khu vực APEC?

Phó Vụ trưởng Phạm Quỳnh Mai: Trong bối cảnh kinh tế và thương mại toàn cầu đang có nhiều biến động, theo tôi, vai trò của các FTA và RTA đối với khu vực APEC càng trở nên rõ nét.

Trước hết, FTA/RTA tiếp tục là một động lực quan trọng để duy trì độ mở và thúc đẩy tăng trưởng thương mại của khu vực. Riêng năm 2025, giá trị xuất khẩu hàng hóa của các nền kinh tế APEC đạt khoảng 13,2 nghìn tỷ USD, tương đương một nửa tổng giá trị xuất khẩu hàng hóa toàn cầu. Trong một không gian thương mại có quy mô rất lớn như vậy, việc cắt giảm thuế quan, tháo gỡ các rào cản và tạo thuận lợi thương mại thông qua các FTA/RTA có ý nghĩa rất quan trọng đối với việc duy trì dòng chảy thương mại và mở rộng cơ hội thị trường.

Thứ hai, FTA/RTA góp phần tạo ra một môi trường thương mại và đầu tư ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo cao hơn. Mạng lưới FTA/RTA của các nền kinh tế APEC đã phát triển rất mạnh. Tính đến tháng 5/2024, các nền kinh tế APEC đã ký 220 FTA/RTA, trong đó 78 hiệp định là các FTA/RTA nội khối APEC, tức có sự tham gia của ít nhất hai nền kinh tế thành viên. Các FTA thế hệ mới cũng ngày càng bao phủ nhiều lĩnh vực vượt ra ngoài thương mại hàng hóa như dịch vụ, đầu tư, thương mại số, sở hữu trí tuệ, cạnh tranh và thuận lợi hóa thương mại. Việc thiết lập các cam kết và quy tắc rõ ràng hơn trong những lĩnh vực này giúp giảm bớt sự không chắc chắn, nâng cao tính minh bạch và khả năng dự báo của môi trường kinh doanh, qua đó tạo thêm niềm tin cho doanh nghiệp trong các quyết định đầu tư, mở rộng sản xuất và kinh doanh dài hạn.

Thứ ba, FTA/RTA góp phần tăng cường kết nối giữa các nền kinh tế và củng cố chuỗi cung ứng khu vực. Trong bối cảnh doanh nghiệp đang có xu hướng đa dạng hóa thị trường, nguồn cung và địa bàn sản xuất để giảm thiểu rủi ro, các FTA/RTA giúp tạo điều kiện thuận lợi hơn cho sự lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ và các yếu tố sản xuất giữa các nền kinh tế. Điều này không chỉ thúc đẩy thương mại mà còn tạo điều kiện để doanh nghiệp tổ chức sản xuất trên phạm vi nhiều nền kinh tế, hình thành các mạng lưới sản xuất và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực.

Mạng lưới FTA và RTA đã trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy hội nhập kinh tế, kết nối các nền kinh tế và định hình chuỗi cung ứng khu vực. APEC hiện đặt trọng tâm vào tăng tính hội tụ giữa các FTA/RTA và thúc đẩy chương trình Khu vực thương mại tự do châu Á - Thái Bình Dương (FTAAP).

Do đó, vấn đề đặt ra hiện nay không đơn thuần là có thêm nhiều FTA, mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng thực thi, tăng cường tính hội tụ và kết nối giữa các FTA/RTA hiện có. Đây cũng là một trong những định hướng quan trọng trong chương trình nghị sự FTAAP của APEC, hướng tới một khu vực châu Á - Thái Bình Dương ngày càng liên kết sâu rộng, năng động và có khả năng chống chịu tốt hơn trước những biến động của kinh tế toàn cầu.

PV. Cụ thể, các FTA đã và đang mở ra những lợi ích như thế nào về tiếp cận thị trường, giảm chi phí thương mại và thúc đẩy xuất khẩu giữa các nền kinh tế APEC, trong đó có Việt Nam, thưa bà?

Phó Vụ trưởng Phạm Quỳnh Mai:  Có thể nói, lợi ích của các FTA ngày nay không chỉ thể hiện ở việc hàng hóa được hưởng mức thuế thấp hơn, mà rộng hơn là tạo ra một không gian thị trường thuận lợi hơn để doanh nghiệp tiếp cận thị trường, giao thương và tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh trong khu vực.

Trước hết là mở rộng khả năng tiếp cận thị trường và tạo thêm dư địa cho xuất khẩu. Việc cắt giảm hoặc xóa bỏ thuế quan giúp hàng hóa của các nền kinh tế thành viên tiếp cận thị trường với mức thuế ưu đãi hơn, qua đó nâng cao khả năng cạnh tranh và mở rộng cơ hội xuất khẩu. Chẳng hạn, trong CPTPP, Canada cam kết xóa bỏ thuế nhập khẩu ngay khi Hiệp định có hiệu lực đối với 95% số dòng thuế, tương đương 78% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Canada; Nhật Bản cũng xóa bỏ ngay thuế đối với 86% số dòng thuế, tương đương 93,6% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này. Đây là những mức mở cửa thị trường rất đáng kể, cho thấy những cơ hội thực chất mà các FTA có thể mang lại cho hàng hóa xuất khẩu.

Thứ hai, các FTA góp phần giảm chi phí và tạo thuận lợi hơn cho hoạt động thương mại. Chi phí thương mại ngày nay không chỉ nằm ở thuế quan mà còn ở thời gian và chi phí thực hiện thủ tục hải quan, chứng nhận xuất xứ, tiếp cận thông tin và đáp ứng các yêu cầu của thị trường. Hiện nay, mức độ thực hiện các biện pháp tạo thuận lợi thương mại cốt lõi trong APEC đã đạt khoảng 87%, và khoảng 82% đối với các biện pháp tạo thuận lợi thương mại số. Việc chuyển đổi đầy đủ sang thương mại không giấy tờ được ước tính có thể giúp giảm khoảng 5,6% chi phí thương mại. Điều này cho thấy dư địa để tiếp tục thúc đẩy thương mại trong khu vực không chỉ đến từ việc giảm thuế, mà ngày càng nằm ở đơn giản hóa thủ tục, số hóa quy trình và giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.

Thứ ba, các FTA tạo điều kiện để doanh nghiệp khai thác tốt hơn lợi thế của thị trường khu vực. Thông qua các quy định về xuất xứ và cơ chế cộng gộp, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong việc lựa chọn nguồn nguyên liệu, linh kiện và các yếu tố đầu vào từ các thành viên của hiệp định, qua đó vừa tận dụng ưu đãi thuế quan, vừa tăng cường liên kết sản xuất và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị khu vực. Đây là lợi ích đặc biệt quan trọng trong bối cảnh doanh nghiệp đang có xu hướng đa dạng hóa thị trường và nguồn cung nhằm nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động của kinh tế thế giới.

Việt Nam đang có lợi thế lớn khi tham gia sâu vào mạng lưới thương mại của APEC - khu vực tập trung nhiều đối tác thương mại và đầu tư quan trọng nhất của Việt Nam.

Đối với Việt Nam, những lợi ích từ mạng lưới FTA cũng đang ngày càng được chuyển hóa thành những kết quả cụ thể. Tính đến tháng 7/2026, Việt Nam đã cấp hơn 1,2 triệu bộ C/O ưu đãi theo các FTA, với kim ngạch gần 100 tỷ USD, tương đương khoảng 28% tổng kim ngạch xuất khẩu. Đây là một chỉ dấu cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang ngày càng chủ động hơn trong việc khai thác các ưu đãi và cơ hội thị trường mà các FTA mang lại.

Tuy nhiên, có FTA mới chỉ là điều kiện cần; quan trọng hơn là chuyển hóa các cam kết thành lợi ích thực chất cho doanh nghiệp và nền kinh tế. Vì vậy, trọng tâm hiện nay là nâng cao hiệu quả thực thi và tận dụng FTA, hỗ trợ doanh nghiệp đa dạng hóa thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.

Phóng viên: Trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, FTA/RTA có thể giúp các nền kinh tế APEC tăng cường liên kết sản xuất và hình thành các chuỗi cung ứng khu vực như thế nào?

Phó Vụ trưởng Phạm Quỳnh Mai: Trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, các FTA/RTA thế hệ mới như CPTPP và RCEP đóng vai trò là chất xúc tác then chốt, giúp các nền kinh tế, đặc biệt là các nền kinh tế APEC tăng cường liên kết sản xuất và hình thành các chuỗi cung ứng khu vực linh hoạt và hiệu quả hơn. Các hiệp định này tạo ra một khuôn khổ ưu đãi, thúc đẩy dòng chảy thương mại và đầu tư, từ đó định hình lại bản đồ sản xuất trong khu vực.

Trước hết, các FTA/RTA giảm đáng kể chi phí thương mại và khuyến khích chuyên môn hóa sản xuất. Bằng việc cắt giảm và tiến tới xóa bỏ thuế quan, các hiệp định này tạo động lực cho doanh nghiệp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, phân bổ hoạt động sản xuất đến các địa điểm có lợi thế cạnh tranh nhất trong khu vực. Minh chứng rõ nét là tăng trưởng thương mại nội khối của các FTA này: năm 2025, kim ngạch thương mại giữa Việt Nam và khối CPTPP đạt 124,5 tỷ USD, tăng 11,9% so với năm trước; trong đó xuất khẩu đạt 70,6 tỷ USD, tăng 11,5%; nhập khẩu đạt 53,8 tỷ USD, tăng 12,5%. Theo số liệu từ Cục Hải quan, Bộ Tài chính, 5 tháng đầu năm 2026 Việt Nam xuất khẩu sang Canada 3,342 tỷ USD; Mexico 3,549 tỷ USD; New Zealand 338 triệu USD; Nhật Bản 12 tỷ USD; Australia đạt 3,184 tỷ USD; Singapore 2,723 tỷ USD . Điều này cho thấy các ưu đãi thuế quan từ CPTPP đã thúc đẩy mạnh mẽ dòng chảy hàng hóa trong chuỗi cung ứng khu vực.

Nhờ hành lang pháp lý và ưu đãi thuế quan từ các FTA/RTA, dòng chảy thương mại và đầu tư trong khu vực trở nên mạnh mẽ hơn, đặc biệt trong APEC – nơi là mạng lưới kết nối giúp Việt Nam mở rộng quan hệ kinh tế và đến nay đã ký kết 17 FTA, trong đó 13 FTA được ký với 17 nền kinh tế thành viên APEC. Sự kết nối này, đặc biệt là các FTA với các trung tâm sản xuất và công nghệ lớn như Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, tạo cơ hội cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực. Cụ thể, các tập đoàn đa quốc gia có thể thiết lập các trung tâm sản xuất tại Việt Nam để hưởng lợi từ chi phí và các FTA mà Việt Nam đã ký kết, sau đó xuất khẩu sản phẩm sang các thị trường khác trong mạng lưới FTA với mức thuế suất ưu đãi.

Bên cạnh đó, trước các cú sốc địa chính trị và kinh tế toàn cầu, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng đa dạng hóa và gần hơn đang diễn ra mạnh mẽ. Các FTA/RTA khu vực đã tạo ra một khuôn khổ thương mại và đầu tư minh bạch và ưu đãi hơn, trở thành chất xúc tác mạnh mẽ cho xu hướng này, thúc đẩy các doanh nghiệp đa quốc gia xem xét mở rộng hoặc chuyển dịch một phần chuỗi cung ứng sang các nền kinh tế thành viên APEC, nhằm giảm thiểu rủi ro từ biến động chính sách và tận dụng cơ hội tiếp cận gần hơn với các thị trường tiêu thụ lớn.

Tóm lại, các FTA/RTA không chỉ đơn thuần là dỡ bỏ hàng rào thuế quan. Chúng đang định hình lại bản đồ sản xuất khu vực, tạo ra một hệ sinh thái liên kết chặt chẽ, giúp các nền kinh tế APEC thích ứng linh hoạt hơn với những biến động toàn cầu.

PV. Thưa bà, là thành viên của nhiều FTA thế hệ mới trong khu vực APEC, Việt Nam đang có những lợi thế nào để gia tăng xuất khẩu, thu hút đầu tư và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực?

Phó Vụ trưởng Phạm Quỳnh Mai: Việt Nam đang có lợi thế đáng kể khi tham gia đồng thời nhiều FTA thế hệ mới có phạm vi rộng và cam kết sâu trong khu vực APEC thông qua CPTPP, EVFTA và UKVFTA. Mạng lưới này tạo ra không gian thị trường rộng hơn, đồng thời giúp Việt Nam kết nối với nhiều trung tâm sản xuất, đầu tư và công nghệ quan trọng của khu vực cũng như toàn cầu, cụ thể như sau:

Một là, về xuất khẩu, các FTA tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam tiếp cận nhiều thị trường với mức thuế quan ưu đãi và các cam kết thuận lợi hóa thương mại. Năm 2025, thương mại hai chiều giữa Việt Nam và các thành viên CPTPP đạt 124,5 tỷ USD, trong đó xuất khẩu đạt 70,6 tỷ USD; thương mại với EU đạt 73,81 tỷ USD và với Vương quốc Anh đạt 9,38 tỷ USD. Việt Nam tiếp tục duy trì thặng dư thương mại với cả ba khu vực thị trường này. Đây là cơ sở quan trọng để tiếp tục đa dạng hóa thị trường, giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Tuy nhiên, cùng với việc mở rộng quy mô xuất khẩu, cần chú trọng hơn đến chất lượng tăng trưởng thương mại và nâng cao giá trị gia tăng trong nước trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Hai là, mạng lưới FTA góp phần nâng cao sức hấp dẫn của Việt Nam đối với đầu tư nước ngoài. Nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến quy mô thị trường trong nước mà còn xem xét khả năng sử dụng Việt Nam như một trung tâm sản xuất và xuất khẩu để tiếp cận các thị trường có FTA. Năm 2025, Việt Nam thu hút 38,42 tỷ USD vốn FDI đăng ký; vốn thực hiện đạt 27,62 tỷ USD, trong đó công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục chiếm tỷ trọng lớn. Cùng với vị trí địa lý, môi trường kinh tế - chính trị ổn định và lực lượng lao động, mạng lưới FTA là một trong những yếu tố góp phần củng cố sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các nhà đầu tư quốc tế.

Ba là, các FTA tạo điều kiện để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Quy tắc xuất xứ và cơ chế cộng gộp trong các FTA cho phép doanh nghiệp tổ chức nguồn cung và sản xuất giữa các thành viên để đáp ứng điều kiện hưởng ưu đãi, qua đó tạo thuận lợi cho việc hình thành các chuỗi cung ứng xuyên biên giới. Đây là lợi thế đối với các ngành như điện tử, máy móc, dệt may, da giày, chế biến thực phẩm và công nghiệp hỗ trợ.

Tuy nhiên, lợi thế từ mạng lưới FTA chưa tự động chuyển thành giá trị gia tăng cao hơn cho nền kinh tế. Năm 2025, khu vực FDI tiếp tục đóng góp lớn vào xuất khẩu; đồng thời chúng ta còn nhiều dư địa để tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Tỷ lệ sử dụng C/O ưu đãi cũng còn dư địa cải thiện, với CPTPP đạt 7,69%, EVFTA đạt 34,6% và UKVFTA đạt 31,87% trong năm 2025.

Vì vậy, trọng tâm thời gian tới không chỉ là mở rộng mạng lưới FTA mà cần nâng cao hiệu quả thực thi và tận dụng các FTA hiện có; tăng tỷ lệ sử dụng ưu đãi; phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng tỷ lệ nội địa hóa; nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xanh; đồng thời tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp FDI và các tập đoàn đa quốc gia, qua đó nâng cao giá trị gia tăng và vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

Phóng viên: APEC tiếp tục thúc đẩy chương trình Khu vực thương mại tự do châu Á - Thái Bình Dương (FTAAP). Bộ Công Thương nhìn nhận như thế nào về triển vọng và ý nghĩa của FTAAP đối với tiến trình hội nhập kinh tế khu vực?

Phó Vụ trưởng Phạm Quỳnh Mai: Tại Tuần lễ Cấp cao APEC được tổ chức tại Hà Nội, Việt Nam vào tháng 11 năm 2006, các nhà lãnh đạo APEC đã lần đầu tiên xác định triển vọng hướng tới hình thành Khu vực Thương mại Tự do châu Á – Thái Bình Dương (gọi tắt là FTAAP). Đây là quyết sách quan trọng, đặt nền móng cho tầm nhìn chiến lược về hội nhập kinh tế toàn khu vực. Cho đến nay, chương trình nghị sự FTAAP vẫn được xác định là một trong những định hướng chính của khu vực, như đã nêu trong Tầm nhìn APEC Putrajaya 2040.

Hiện nay, các hoạt động liên quan đến FTAAP của APEC được thực hiện tại Ủy ban Thương mại và Đầu tư APEC theo 4 trụ cột như sau:

Thứ nhất, trên cơ sở đồng thuận của các thành viên, các nền kinh tế xác định và chủ trì dẫn dắt một chương trình làm việc về FTAAP, được đặt trong tổng thể chương trình nghị sự về FTAAP. Đơn cử là Hồng Công (Trung Quốc) chủ trì nội dung về quy tắc xuất xứ; Malaixia và Phi-líp-pin chủ trì nội dung về doanh nghiệp vừa và nhỏ v.v. 

Thứ hai, hàng năm Ủy ban Thương mại và Đầu tư APEC đều tiến hành 1 đến 2 hoạt động đối thoại chính sách hoặc hội nghị chuyên đề về các nội dung liên quan đến RTA/FTA. Ví dụ, trong tháng 5 năm 2026 là Hội nghị chuyên đề về Chính sách cạnh tranh và trong tháng 8 năm 2026 là Đối thoại chính sách về sở hữu trí tuệ v.v.

Thứ ba, tiếp tục các hoạt động nghiên cứu, phân tích chính sách. Trong năm 2025, Ban Nghiên cứu Chính sách APEC (PSU) đã hoàn thiện nghiên cứu “Phân tích tính hội tụ và phân kỳ của các RTA/FTA”, trong đó khuyến nghị các nền kinh tế thành viên APEC tiếp tục đối thoại, trao đổi thông tin hướng tới những hiệp định thương mại toàn diện và có chất lượng cao trong tương lai

Thứ tư, tiếp tục các hoạt động xây dựng năng lực để hỗ trợ các nhà đàm phán và các cơ quan xây dựng, thực thi chính sách về RTA/FTA, đặc biệt là các đối tượng đến từ các nền kinh tế đang phát triển. Đây là hoạt động được APEC chú trọng thông qua Sáng kiến Xây dựng Năng lực (CBNI) được Hàn Quốc khởi xướng từ năm 2012. Qua 5 giai đoạn khác nhau, sáng kiến này sẽ được tiếp tục kéo dài đến năm 2030, trong đó, giai đoạn 2026-2030, các nội dung trọng tâm xây dựng năng lực bao gồm chuỗi cung ứng tự cường, thuận lợi hóa đầu tư, kinh tế số và trí tuệ nhân tạo, doanh nghiệp vừa – nhỏ - siêu nhỏ, và thực thi FTA/RTA.

Những hoạt động nêu trên cho thấy FTAAP tiếp tục là một định hướng hợp tác quan trọng của APEC, là một mục tiêu dài hạn trong tiến trình hội nhập kinh tế khu vực, góp phần hướng tới Tầm nhìn Putrajaya về một cộng đồng châu Á – Thái Bình Dương mở, năng động, tự cường và hòa bình.

PV. Một vấn đề đang được APEC quan tâm là tăng sự tương đồng giữa các FTA/RTA về quy tắc xuất xứ, thương mại số, thuận lợi hóa thương mại và các tiêu chuẩn mới. Việc này có thể mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp và chuỗi cung ứng khu vực?

Phó Vụ trưởng Phạm Quỳnh Mai: Việc nâng cao sự tương đồng và giảm thiểu sự khác biệt giữa các FTA/RTA trong khu vực APEC đang trở thành một trọng tâm hợp tác chiến lược, mang lại những lợi ích thiết thực cho doanh nghiệp và chuỗi cung ứng khu vực. Lợi ích cốt lõi là giảm chi phí tuân thủ và tăng tính dễ dự đoán, từ đó thúc đẩy thương mại và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

Một trong những rào cản lớn của doanh nghiệp khi tham gia vào nhiều FTA là sự khác biệt về quy tắc xuất xứ (ví dụ như tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực hay chuyển đổi mã số hàng hóa). Việc thiếu tương đồng buộc doanh nghiệp phải duy trì các hệ thống kế toán và chuỗi giá trị riêng biệt cho từng hiệp định, làm tăng đáng kể chi phí quản lý và hành chính. Nghiên cứu của Đơn vị quản lý Chính sách APEC năm 2025 (PSU) chỉ ra rằng, mặc dù Chương về quy tắc xuất xứ trong 5 FTA/RTA lớn (CPTPP, RCEP, USMCA, AANZFTA, PA) có mức độ tương đồng trung bình (63,6%), nhiều điều khoản then chốt như tiêu chí xuất xứ hàng hóa được sản xuất toàn bộ, hàm lượng giá trị khu vực, v.v. có mức độ tương đồng rất cao, lên đến 100%, áp dụng cho 17 nền kinh tế APEC. Khi các quy tắc này được hài hòa hơn, các nhà sản xuất trong khu vực sẽ dễ dàng chứng minh xuất xứ nguyên liệu và sản phẩm để hưởng ưu đãi thuế quan, từ đó khuyến khích sử dụng nguyên liệu và linh kiện nội khối APEC, tăng cường liên kết sản xuất và hình thành chuỗi cung ứng tích hợp, hiệu quả hơn.

Trong lĩnh vực thuận lợi hóa thương mại, nhiều FTA/RTA lấy Hiệp định Tạo thuận lợi Thương mại của WTO làm nền tảng chung. Dù mỗi Hiệp định có những chi tiết khác nhau, nhưng chúng đều dựa trên một bộ quy tắc cơ bản giống nhau. Chương về Hải quan và Thuận lợi hóa thương mại có mức độ tương đồng trung bình (51,2%)  và đã được 17 nền kinh tế APEC áp dụng. Sự tương đồng này tạo ra một sân chơi chung cho các doanh nghiệp trong khu vực, giúp giảm thiểu thời gian và chi phí tìm hiểu và tuân thủ những quy định quá khác biệt khi xuất khẩu sang các thị trường khác nhau.

Bộ Công Thương nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ “có FTA” sang “tận dụng FTA thực chất”. Vì vậy, Việt Nam cần đặt ra các giải pháp mang tầm chiến lược để tiếp tục đa dạng hóa thị trường, nâng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp để không chỉ tăng kim ngạch XNK mà phải nâng chất lượng tăng trưởng thương mại, gia tăng giá trị Việt Nam trong từng sản phẩm và chuỗi cung ứng APEC.

Thêm vào đó, APEC cũng đang đi đầu trong việc thúc đẩy thương mại số. APEC đã có nhiều nghiên cứu, đối thoại chính sách, các hoạt động xây dựng năng lực hướng tới việc tăng cường hơn nữa sự tương đồng về các quy định và tiêu chuẩn như thương mại không giấy tờ để doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia nền kinh tế số toàn cầu.

Việc tăng cường tương đồng đem lại lợi ích cụ thể cho chuỗi cung ứng khi doanh nghiệp có thể áp dụng quy trình sản xuất và hậu cần chuẩn hóa trên toàn khu vực, không cần điều chỉnh cho từng thị trường, giúp tối ưu hóa sản xuất và logistics, giảm thời gian lưu kho và tăng khả năng ứng phó linh hoạt. Thẻ Đi lại Doanh nhân APEC (ABTC) là một minh chứng sống động khi sáng kiến hợp tác này đã giúp giảm 38% chi phí đi lại kinh doanh và 52,4% thời gian làm thủ tục nhập cảnh  cho thấy sự hài hòa hóa thủ tục hành chính tạo ra lợi ích to lớn cho hoạt động kinh doanh.

Tóm lại, việc APEC thúc đẩy sự tương đồng giữa các FTA/RTA thông qua các hoạt động nghiên cứu, đối thoại chính sách, xây dựng năng lực là một hướng đi chiến lược nhằm biến khu vực thành một không gian kinh tế liền mạch hơn. Lợi ích cuối cùng là tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch và dễ dự đoán, từ đó tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm chi phí và mở ra nhiều cơ hội hơn cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, tham gia sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu.

Phóng viên: Từ góc độ quản lý lĩnh vực thương mại của Việt Nam, theo Bộ Công Thương, trong giai đoạn tới cần ưu tiên những giải pháp nào để tiếp tục phát huy hiệu quả từ các FTA/RTA đóng góp cho tăng trưởng xuất khẩu, thu hút đầu tư và nâng cao vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị APEC?

Phó Vụ trưởng Phạm Quỳnh Mai: Việt Nam hiện đang tham gia 17 FTA với hơn 60 đối tác, trong đó phần lớn là các nền kinh tế APEC. Trên nền tảng đó, theo tôi, giai đoạn tới cần tập trung vào bốn nhóm giải pháp sau:

Thứ nhất, chuyển mạnh trọng tâm từ mở rộng mạng lưới FTA sang nâng cao chất lượng thực thi. Cần tiếp tục đo lường mức độ tận dụng FTA, đẩy mạnh các biện pháp thuận lợi hóa thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là MSMEs, đáp ứng tốt hơn các cam kết và tiêu chuẩn thị trường.

Thứ hai, nâng cấp và tăng tính kết nối giữa các FTA, nhất là thông qua hài hòa và đơn giản hóa quy tắc xuất xứ, mở rộng cộng gộp, thúc đẩy thương mại số và xử lý các hàng rào phi thuế quan, đặc biệt trong bối cảnh các rào cản thuế quan đã phần lớn được loại bỏ trong phạm vi khuôn khổ các FTA mà Việt Nam tham gia. Mục tiêu là giảm chi phí tuân thủ và giúp doanh nghiệp tổ chức chuỗi cung ứng hiệu quả hơn trong khu vực.

Thứ ba, phải chuyển từ gia tăng kim ngạch sang gia tăng giá trị Việt Nam trong xuất khẩu. Điều này đòi hỏi phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước, tăng liên kết FDI – doanh nghiệp nội địa và thu hút đầu tư có chọn lọc vào các khâu có công nghệ và giá trị gia tăng cao.

Thứ tư, cần chủ động thích ứng với các yêu cầu thương mại mới về phát thải, truy xuất nguồn gốc, lao động, môi trường, đồng thời củng cố cảnh báo sớm, phòng chống gian lận xuất xứ và triển khai các biện pháp phòng vệ thương mại khi cần thiết.

Ở cấp độ APEC, Việt Nam tiếp tục ủng hộ hệ thống thương mại dựa trên luật lệ, tăng cường kết nối các chuỗi cung ứng khu vực theo hướng mở, bền vững, có khả năng chống chịu và bao trùm hơn.

Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn bà!

Nguyên Long

 

Xem trên các nền tảng khác

Bình luận