Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị ra đời trong bối cảnh đó, không chỉ cụ thể hóa chủ trương lớn của Đảng mà còn mở ra một hướng tiếp cận mới đối với mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong giai đoạn tới.
Vấn đề đặt ra hiện nay là triển khai Nghị quyết 57 như thế nào để tạo ra tăng trưởng thực chất, đủ mạnh để đưa Việt Nam đạt và duy trì mức tăng trưởng hai con số trong giai đoạn sau Đại hội XIV của Đảng?. Mời quý vị và các bạn nghe bài viết của PGS.TS Vũ Văn Tích, Phó Giám đốc Học viện Chiến lược Khoa học và Công nghệ – Bộ Khoa học và Công nghệ.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động nhanh, cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt, các dư địa tăng trưởng truyền thống của Việt Nam như lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên hay mở rộng đầu tư vốn đang dần thu hẹp. Để duy trì tốc độ tăng trưởng cao và bền vững, Việt Nam buộc phải chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào năng suất, chất lượng và hiệu quả.
Nghị quyết 57 đã thể hiện rõ bước chuyển tư duy này khi khẳng định: khoa học là tư liệu sản xuất mới, công nghệ là công cụ sản xuất mới, đổi mới sáng tạo là mô hình kinh doanh mới và chuyển đổi số là quan hệ sản xuất mới. Đây là cách tiếp cận mang tính đột phá, đặt nền tảng cho việc tái cấu trúc toàn bộ nền kinh tế theo hướng dựa trên tri thức, công nghệ và dữ liệu.
Muốn đạt tăng trưởng GDP hai con số trong nhiều năm liên tiếp, Việt Nam phải tận dụng tối đa cơ hội từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đồng thời tăng mạnh năng suất các nhân tố tổng hợp và nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều này đòi hỏi không chỉ sự điều chỉnh chính sách đơn lẻ, mà là một chương trình hành động tổng thể, đồng bộ từ trung ương đến địa phương.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, những quốc gia bứt phá thành công đều đặt khoa học – công nghệ ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển. Hàn Quốc là ví dụ điển hình của quốc gia đi từ nghèo đói lên nền kinh tế hiện đại hàng đầu chỉ trong 40 năm. Thành công này đến từ chính sách nhất quán của Chính phủ, coi khoa học – công nghệ là trụ cột trong các kế hoạch phát triển dài hạn, duy trì mức đầu tư cho nghiên cứu – phát triển ở mức cao, từ 0,77% GDP năm 1980 đến nay đã tăng lên hơn 3% GDP – một trong những mức cao nhất thế giới; đồng thời tạo điều kiện để các tập đoàn lớn đóng vai trò đầu tàu đổi mới sáng tạo. Sự liên kết chặt chẽ giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp đã giúp Hàn Quốc rút ngắn nhanh con đường từ nghiên cứu đến thương mại hóa sản phẩm.
Trung Quốc cũng cho thấy sức mạnh của một chiến lược quốc gia tập trung cho khoa học – công nghệ. Với mức đầu tư lớn cho nghiên cứu – phát triển (năm 2024 đạt hơn 2,6% GDP – sắp vượt Mỹ), đồng thời, Trung Quốc cử hàng triệu sinh viên, tiến sĩ đi du học rồi thu hút quay về nước bằng các chính sách đãi ngộ hấp dẫn. Cùng với đó, mô hình “chuỗi đổi mới sáng tạo” do Nhà nước dẫn dắt, Trung Quốc đã hình thành nhiều trung tâm công nghệ, thúc đẩy nhanh quá trình thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Nhưng thực tiễn này cũng đặt ra bài học quan trọng: vai trò dẫn dắt của Nhà nước cần đi đôi với tôn trọng quy luật thị trường, tránh can thiệp hành chính làm giảm hiệu quả đổi mới.
Những kinh nghiệm của Hàn Quốc và Trung Quốc cho thấy, tăng trưởng cao và bền vững chỉ có thể đạt được khi có sự kết hợp hài hòa giữa vai trò kiến tạo của Nhà nước, năng lực đổi mới của doanh nghiệp và hệ thống khoa học – đào tạo gắn với thực tiễn sản xuất.
Để hiện thực hóa Nghị quyết 57 và tạo nền tảng cho tăng trưởng hai con số trong nhiệm kỳ Đại hội XIV của Đảng, cần tập trung triển khai đồng bộ một số nhóm chính sách then chốt.
Trước hết, cần tăng mạnh đầu tư cho nghiên cứu – phát triển (R&D). Chi cho R&D phải được nâng lên mức tương xứng với các quốc gia trong khu vực và trên thế giới (tăng lên mức 2,5 – 3% GDP), đồng thời thiết kế cơ chế tài chính linh hoạt để huy động mạnh mẽ nguồn lực từ khu vực tư nhân. Đầu tư công cần đóng vai trò “vốn mồi”, tập trung vào các công nghệ chiến lược có tác động lan tỏa lớn.
Thứ hai, cần đổi mới mạnh mẽ thể chế và pháp luật theo hướng khuyến khích sáng tạo, bảo vệ tài sản trí tuệ, giảm thủ tục hành chính và chuyển từ quản lý đầu vào sang đánh giá theo kết quả đầu ra. Cơ chế đặt hàng nghiên cứu, mua sắm công nghệ mới cần được đẩy mạnh để tạo thị trường cho các sản phẩm đổi mới sáng tạo trong nước.
Thứ ba, xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo toàn diện từ trung ương đến địa phương. Mỗi địa phương cần gắn chiến lược phát triển kinh tế – xã hội với các chương trình khoa học – công nghệ cụ thể, dựa trên lợi thế so sánh của mình, đồng thời tham gia sâu vào mạng lưới đổi mới sáng tạo quốc gia.
Bên cạnh đó, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố quyết định. Giáo dục cần được đổi mới theo hướng tăng cường đào tạo STEAM (tức là phương pháp tích hợp các yếu tố: Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Nghệ thuật, Toán học), kỹ năng số và tư duy đổi mới sáng tạo, đồng thời có cơ chế đặc thù để thu hút và trọng dụng nhân tài trong và ngoài nước. Đào tạo nhân lực vừa có công nghệ vừa có văn hóa (STEAM) sẽ giúp phát triển thị trường công nghệ ra quốc tế tốt hơn, đúng như Bác Hồ nói “Văn hóa soi đường cho quốc dân đi”, và cũng đúng như cách mà Hàn Quốc đang triển khai thành công.
Cuối cùng, cần đẩy mạnh chuyển đổi số và xây dựng chính quyền số. Đây không chỉ là công cụ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, mà còn là nền tảng để hình thành các mô hình kinh doanh mới, ngành nghề mới và động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế.
Nghị quyết đúng, chủ trương rõ, nhưng kết quả phụ thuộc quyết định vào khâu tổ chức thực hiện. Điều này đòi hỏi sự phân công rõ trách nhiệm giữa các bộ, ngành và địa phương; cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả; cùng với hệ thống giám sát, đánh giá dựa trên kết quả cụ thể.
Trong đó, Bộ Khoa học và Công nghệ giữ vai trò nòng cốt trong hoạch định và điều phối chiến lược; các bộ, ngành liên quan phải tích hợp mục tiêu khoa học – công nghệ vào kế hoạch phát triển ngành; còn địa phương là nơi trực tiếp biến chính sách thành kết quả tăng trưởng thực tế.
Triển khai quyết liệt và hiệu quả Nghị quyết 57 chính là điều kiện tiên quyết để Việt Nam đạt được mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV. Đây không chỉ là yêu cầu về tốc độ tăng trưởng, mà sâu xa hơn là yêu cầu về chất lượng phát triển và năng lực tự cường của nền kinh tế.
Khi khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thực sự trở thành nền tảng của mô hình tăng trưởng mới; song hành với Nhà nước kiến tạo và doanh nghiệp thực sự là trung tâm của hệ thống đổi mới sáng tạo, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để bứt phá, rút ngắn khoảng cách với các nước phát triển và hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước hùng cường – thịnh vượng trong giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Bình luận