Theo thông báo của Tổng cục Ngoại thương Ấn Độ, các mặt hàng trang sức thuộc mã thuế hải quan 7113 đã được chuyển từ diện “tự do nhập khẩu” sang “hạn chế”. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp muốn nhập khẩu các sản phẩm này bắt buộc phải xin giấy phép hoặc được cơ quan chức năng phê duyệt trước khi thực hiện.
Đáng chú ý, quy định mới được áp dụng ngay lập tức và không có giai đoạn chuyển tiếp, bất kể doanh nghiệp đã ký hợp đồng từ trước, đã thanh toán hay hàng hóa đang trên đường vận chuyển.
Động thái này được đưa ra trong bối cảnh xuất hiện nhiều dấu hiệu cho thấy một số doanh nghiệp đã lợi dụng các FTA hiện có để nhập khẩu trang sức với mức thuế ưu đãi, sau đó bán lại trên thị trường nhằm hưởng chênh lệch. Một số doanh nghiệp bị cho là đã khai báo hàng hóa dưới dạng trang sức không đính đá để tận dụng mức thuế thấp, qua đó lách các quy định kiểm soát nhập khẩu.
Tuy nhiên, để không ảnh hưởng đến hoạt động xuất nhập khẩu hợp pháp, Chính phủ vẫn áp dụng một số ngoại lệ. Cụ thể, các doanh nghiệp chuyên sản xuất để xuất khẩu và các doanh nghiệp trong khu kinh tế đặc biệt sẽ không bị áp dụng các hạn chế này. Ngoài ra, các lô hàng nhập khẩu phục vụ cho chương trình xuất khẩu đá quý và trang sức theo quy định hiện hành cũng được miễn áp dụng.
Giới chuyên gia nhận định, chính sách mới phản ánh nỗ lực của Ấn Độ trong việc bảo vệ thị trường trong nước trước các hành vi gian lận thương mại ngày càng tinh vi. Việc siết chặt nhập khẩu không chỉ nhằm kiểm soát dòng chảy kim loại quý mà còn góp phần ổn định cán cân thương mại trong bối cảnh giá vàng và bạc trên thị trường quốc tế biến động mạnh.
Tuy nhiên, một số ý kiến trong ngành nhập khẩu trang sức lo ngại quy định mới có thể làm tăng thủ tục hành chính và chi phí tuân thủ đối với các doanh nghiệp làm ăn hợp pháp. Vì vậy, các chuyên gia cho rằng chính phủ cần đơn giản hóa quy trình cấp phép, đồng thời bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả trong quá trình thực thi chính sách.
Nhìn tổng thể, quyết định này cho thấy cách tiếp cận cứng rắn hơn của Ấn Độ trong quản lý thương mại, đặc biệt trong bối cảnh các hiệp định thương mại tự do vừa là cơ hội mở rộng thị trường, vừa tiềm ẩn nguy cơ bị khai thác nếu thiếu cơ chế giám sát chặt chẽ. Tuy nhiên, về dài hạn, hiệu quả của chính sách sẽ phụ thuộc vào khả năng thực thi đồng bộ, cũng như sự cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và duy trì môi trường kinh doanh thuận lợi./.
Lê Dũng/VOV Ấn Độ
Bình luận