UNESCO đánh giá cao Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam với cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm
VOV1 - Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) đang phát triển mạnh mẽ và tác động sâu rộng tới mọi mặt đời sống xã hội, Việt Nam đã thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo.

Với việc thông qua này, Việt Nam đã trở thành một trong số ít quốc gia có khung pháp lý toàn diện dành riêng cho lĩnh vực này. Nhân dịp này, phóng viên Đài tiếng nói Việt Nam đã phỏng vấn ông Jonathan Wallace Baker, Trưởng Đại diện UNESCO tại Việt Nam về ý nghĩa của Luật Trí tuệ nhân tạo vừa được ban hành, cũng như những thách thức trong quá trình triển khai.

 Xin cảm ơn ông Jonathan Wallace Baker, Trưởng Đại diện UNESCO tại Việt Nam đã nhận lời tham gia cuộc phỏng vấn của phóng viên ĐTNVN. Thưa ông,  Việt Nam đã thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo, đưa Việt Nam trở thành một trong số ít quốc gia có khung pháp lý toàn diện dành riêng cho AI. Vậy ông có đánh giá như thế nào về việc này?

Trước hết, UNESCO xin chúc mừng Việt Nam đã thông qua Luật Trí tuệ Nhân tạo, một bước tiến quan trọng đưa Việt Nam vào nhóm các quốc gia tiên phong trong việc xây dựng khung pháp lý toàn diện về AI. Luật này phản ánh những nguyên tắc cơ bản phù hợp với khuyến nghị của UNESCO về đạo đức AI, đặc biệt là việc đặt con người làm trung tâm và đảm bảo AI luôn phục vụ con người, đồng thời được giám sát một cách có ý nghĩa. Bên cạnh đó, luật cũng đề cập đến các thách thức mới nổi như nội dung do AI tạo ra, đạo đức thuật toán và trách nhiệm của các nhà cung cấp dịch vụ AI xuyên biên giới. Với phương châm quản trị dựa trên rủi ro, luật đã đưa ra các quy định rõ ràng đối với những hệ thống AI có rủi ro cao. Đồng thời, luật khuyến khích đổi mới sáng tạo toàn diện thông qua các biện pháp như Quỹ Phát triển AI Quốc gia,...môi trường thử nghiệm có kiểm soát và mở rộng quyền truy cập vào cơ sở hạ tầng điện toán và dữ liệu chung. UNESCO mong muốn tiếp tục hợp tác chặt chẽ với Bộ Khoa học và Công nghệ cũng như Chính phủ Việt Nam để đảm bảo việc thực thi luật được hiệu quả và phát triển hệ sinh thái AI lấy con người làm trung tâm.

Vậy theo ông, những thách thức lớn nhất khi thực thi luật AI ở Việt Nam là gì? Và đâu là điểm mạnh nổi bật nhất trong khung pháp lý AI của Việt Nam so với các quốc gia khác?

Với việc Việt Nam đã thông qua Luật AI mang tính bước ngoặt, ưu tiên hàng đầu hiện nay là đảm bảo việc thực thi luật một cách suôn sẻ, nhất quán và hiệu quả trên tất cả các lĩnh vực. Vậy điều này có ý nghĩa gì? Trước hết, điều này đồng nghĩa với việc đưa các quy định của luật vào thực tiễn, đặc biệt trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế và dịch vụ công cộng, nơi trí tuệ nhân tạo (AI) có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân.

Điều này cũng đòi hỏi xây dựng năng lực, đặc biệt đối với các tổ chức công và các chuyên gia, những người cần nắm vững công nghệ AI và hiểu rõ tác động pháp lý, đạo đức và xã hội của việc sử dụng nó. Mặc dù tính toàn diện và công bằng đã được lồng ghép trong luật, bước tiếp theo là chuyển các nguyên tắc này thành hành động cụ thể. Các biện pháp thực hiện cần tập trung vào việc mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ AI, thu hẹp khoảng cách kỹ thuật số, và hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương, đặc biệt là cộng đồng thu nhập thấp, phụ nữ, người khuyết tật và những người sống ở vùng sâu vùng xa. AI đang phát triển với tốc độ rất nhanh, vì vậy sẽ là một thách thức không chỉ ở Việt Nam mà trên toàn cầu để theo kịp, học hỏi và điều chỉnh. Điều này cũng áp dụng với hệ thống pháp luật, để đảm bảo rằng luật vẫn hiệu quả khi các hình thức AI mới tiếp tục xuất hiện.

Trong năm tới, UNESCO dự kiến sẽ triển khai những hoạt động hỗ trợ nào dành cho Việt Nam, nhất là trong lĩnh vực AI, và ưu tiên vào các mảng nào?

Sau khi Luật Trí tuệ Nhân tạo (AI) của Việt Nam được thông qua, UNESCO, với vai trò hỗ trợ, sẽ tập trung vào việc chuyển tải các nguyên tắc pháp lý cũng như các nguyên tắc đạo đức AI mà UNESCO khuyến nghị vào thực tiễn hàng ngày. Có ba lĩnh vực mà tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh.

Thứ nhất là tăng cường nhận thức và hiểu biết về đạo đức AI trong toàn xã hội. Điều này có thể thực hiện thông qua việc hỗ trợ đối thoại và truyền thông, giúp người dân, các tổ chức và doanh nghiệp nhận thức rõ về cả cơ hội và trách nhiệm khi ứng dụng AI. Thứ hai là xây dựng năng lực thực tiễn trong khu vực công. UNESCO sẽ hợp tác với các đối tác Việt Nam để đào tạo cán bộ và tổ chức nhà nước trong công tác quản trị, mua sắm và triển khai AI, với trọng tâm là đạo đức, trách nhiệm giải trình và giám sát của con người, như tôi đã đề cập trước đó. Lĩnh vực thứ ba mà tôi cho là rất quan trọng và cũng rất gần gũi với sứ mệnh của UNESCO, đó là tích hợp đạo đức AI vào giáo dục và phát triển kỹ năng. Điều này có nghĩa là lồng ghép các yếu tố đạo đức vào giáo dục STEM, hỗ trợ giáo viên, và đảm bảo rằng người học, đặc biệt là ở các khu vực khó khăn và vùng sâu vùng xa, có thể tham gia một cách có ý nghĩa vào tương lai do AI dẫn dắt.

UNESCO sẽ tiếp tục hợp tác chặt chẽ với Việt Nam, đồng thời kết nối Việt Nam với các mạng lưới chuyên gia và đối tác quốc tế để cập nhật những kiến thức và chuyên môn mới nhất trong lĩnh vực Trí tuệ nhân tạo./.

Vâng, xin cảm ơn ông!

Xem trên các nền tảng khác

Bình luận