Da giày, túi xách Việt Nam: Năng lực sản xuất mở đường ra chuỗi cung ứng toàn cầu
VOV1 - Sau 40 năm phát triển, ngành da giày, túi xách Việt Nam không chỉ duy trì vị trí quan trọng trong xuất khẩu mà đã hình thành đội ngũ doanh nghiệp đủ năng lực quản trị, nghiên cứu, tổ chức sản xuất và mở rộng đầu tư ra nước ngoài.

Vị thế ngành da giày - túi xách Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Da giày, túi xách là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Theo thông tin từ Bộ Công Thương, năm 2026, cả nước có khoảng 3.000 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này, sử dụng gần 1,5 triệu lao động. Việt Nam hiện thuộc nhóm ba quốc gia sản xuất và đứng thứ hai thế giới về xuất khẩu giày dép. Khoảng 90% sản lượng của ngành phục vụ thị trường nước ngoài.

Sau nhiều năm làm việc với các thương hiệu quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam đã tích lũy kinh nghiệm trong phát triển mẫu, tổ chức sản xuất số lượng lớn, kiểm soát chất lượng, quản lý lao động và đáp ứng thời hạn giao hàng. Những yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, môi trường và trách nhiệm xã hội cũng buộc doanh nghiệp chuyển dần từ lợi thế chi phí sang năng lực quản trị.

Bà Phan Thị Thanh Xuân, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (LEFASO), nhận định, sau 40 năm phát triển, ngành đã tích lũy không chỉ kỹ năng sản xuất mà còn đủ năng lực để đầu tư ra nước ngoài. Đây là bước phát triển cần thiết nếu doanh nghiệp Việt Nam muốn tăng quy mô và tiến tới mô hình tập đoàn đa quốc gia.

Sức mua tại các thị trường lớn đang chậm lại, chi phí sản xuất và yêu cầu tuân thủ tiếp tục tăng. Tuy vậy, số liệu LEFASO cập nhật cho thấy trong 9 tháng, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt khoảng 21,7 tỷ USD, tăng khoảng 3% so với cùng kỳ. Giày dép tăng 1%, trong khi nhóm túi xách tăng 13%.

Đáng chú ý, việc dịch chuyển đơn hàng khỏi Việt Nam hầu như không diễn ra trên diện rộng. Theo khảo sát sơ bộ của Hiệp hội, các thương hiệu lớn vẫn cam kết duy trì sản xuất và lượng đơn hàng tại Việt Nam. Điều này cho thấy khách hàng quốc tế tiếp tục đánh giá cao độ ổn định của hệ thống nhà cung ứng trong nước, dù thị trường thế giới còn nhiều biến động.

Dữ liệu của Bộ Công Thương cũng cho thấy, trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu giày dép đạt xấp xỉ 12 tỷ USD. Trong đó, Hoa Kỳ chiếm gần 39% kim ngạch và tiếp tục là thị trường lớn nhất. Nếu tính trong 3 tháng đầu năm 2026, Việt Nam vượt Trung Quốc để trở thành nguồn cung giày dép lớn nhất cho thị trường Hoa Kỳ, với thị phần hơn 40%. Tại EU, các hiệp định thương mại tự do tiếp tục tạo lợi thế cho sản phẩm giày dép Việt Nam.

Tăng trưởng của mặt hàng túi xách phản ánh khả năng mở rộng cơ cấu sản phẩm của ngành. Theo bà Thanh Xuân, phân khúc này còn dư địa tại nhiều thị trường và có điều kiện thuận lợi hơn trong việc đáp ứng quy tắc xuất xứ. Năng lực cung ứng nguyên liệu trong nước cũng đang được cải thiện.

Tỷ lệ nội địa hóa của ngành hiện đạt khoảng 50–55%. Đây là cơ sở để doanh nghiệp tận dụng ưu đãi từ các hiệp định thương mại tự do, đồng thời giảm rủi ro khi chuỗi cung ứng quốc tế gián đoạn. Phần nguyên phụ liệu còn phải nhập khẩu vẫn là bài toán cần giải quyết. Việc phát triển công nghiệp hỗ trợ, vật liệu mới và nguồn cung trong nước sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí logistics và chủ động hơn khi nhận các đơn hàng lớn.

Năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tới vì vậy sẽ không chỉ được đo bằng số lượng nhà máy hoặc lao động. Doanh nghiệp cần đầu tư vào thiết kế, R&D, tự động hóa, dữ liệu sản xuất, phát triển vật liệu và khả năng quản lý chuỗi cung ứng trên nhiều thị trường. Đây cũng là điều kiện để doanh nghiệp chuyển từ gia công sang đảm nhận những phần việc có giá trị cao hơn.

Bước chuyển của doanh nghiệp Việt

Từ nền tảng sản xuất giày dép và túi xách, TBS Group đã phát triển hệ thống nghiên cứu, điều hành chuỗi cung ứng, logistics và các tổ hợp công nghiệp. Việc doanh nghiệp này mở rộng sản xuất ra Indonesia cho thấy doanh nghiệp Việt Nam bắt đầu tổ chức mạng lưới theo hướng đa quốc gia, thay vì chỉ vận hành nhà máy tại một thị trường.

Mới đây, ông Ahmad Luthfi, Thống đốc tỉnh Trung Java, Indonesia đã đến thăm và làm việc với TBS Group. Hai bên ký biên bản ghi nhớ hợp tác, tạo cơ sở để doanh nghiệp tiếp tục mở rộng hoạt động sản xuất tại Trung Java.

Sự kiện không chỉ đánh dấu một bước phát triển của TBS tại Indonesia, mà còn cho thấy khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu của doanh nghiệp Việt Nam. Thay vì chỉ sản xuất tại một quốc gia, doanh nghiệp đang xây dựng mạng lưới ở nhiều thị trường để tăng khả năng đáp ứng đơn hàng và hỗ trợ các thương hiệu đối tác.

Ông Nguyễn Đức Thuấn, Chủ tịch HĐQT TBS Group, cho biết TBS vẫn giữ các năng lực cốt lõi tại Việt Nam, gồm trung tâm R&D, trung tâm điều hành và quản lý chuỗi cung ứng. Một phần năng lực sản xuất được mở rộng ra nước ngoài nhằm đáp ứng nhu cầu của các thương hiệu có quy mô đơn hàng lớn. Cách tổ chức này giúp doanh nghiệp tăng khả năng phục vụ khách hàng nhưng vẫn giữ vai trò điều phối và giá trị cốt lõi ở trong nước.

Tại Indonesia, TBS đã vận hành bước đầu một nhà máy có gần 2.000 lao động trước khi quyết định triển khai kế hoạch lớn hơn. Định hướng tiếp theo là hình thành tổ hợp sản xuất khoảng 10.000 lao động, với công suất giày dép dự kiến 8 - 10 triệu đôi mỗi năm; giai đoạn đầu khoảng 4 - 5 triệu đôi. Việc đầu tư được thực hiện sau thời gian khảo sát về chính sách, nguồn lao động, văn hóa và khả năng kết nối chuỗi cung ứng.

Mô hình mà TBS theo đuổi là mở thêm điểm sản xuất để tăng quy mô và đáp ứng linh hoạt hơn nhu cầu của các nhãn hàng, trong khi R&D, quản trị và chuỗi cung ứng tiếp tục được đặt tại Việt Nam. Đây là cách một doanh nghiệp trong nước từng bước nâng vai trò từ nhà sản xuất thành đối tác tổ chức chuỗi cung ứng cho thị trường quốc tế.

Theo bà Thanh Xuân, một tập đoàn muốn tham gia sâu vào thị trường toàn cầu cần có khả năng hoạt động tại nhiều quốc gia. Việc doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài là tín hiệu cho thấy ngành đã đạt mức trưởng thành mới. Hoạt động này có thể giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô, tận dụng điều kiện của từng thị trường và tạo thêm nguồn thu cho Việt Nam.

Triển vọng của ngành da giày, túi xách Việt Nam vẫn phụ thuộc vào khả năng thích ứng trước biến động thương mại, tiêu chuẩn xanh và yêu cầu truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, nền tảng sản xuất lớn, đội ngũ lao động có kỹ năng, mạng lưới FTA và sự hiện diện lâu năm trong chuỗi cung ứng là những lợi thế rõ ràng.

Từ những doanh nghiệp đã tích lũy năng lực như TBS, có thể thấy hướng đi tiếp theo của ngành không chỉ là tăng kim ngạch. Mục tiêu lớn hơn là xây dựng các doanh nghiệp Việt Nam có khả năng nghiên cứu, quản trị và tổ chức chuỗi cung ứng ở quy mô khu vực. Khi đó, Việt Nam không chỉ là nơi sản xuất, mà còn là trung tâm điều hành và là đối tác lâu dài của các thương hiệu toàn cầu.

Xem trên các nền tảng khác

Bình luận