Trong nhiều năm qua, sinh kế của người dân tại các khu vực giáp ranh rừng ở Lâm Đồng gắn chặt với đất đai, nguồn nước và tài nguyên thiên nhiên. Rừng không chỉ giữ vai trò bảo vệ hệ sinh thái mà còn đảm bảo điều kiện sản xuất nông nghiệp, từ độ màu mỡ của đất, khả năng giữ nước đến việc giảm tác động của biến đổi khí hậu.
Thực tế cho thấy, hệ sinh thái rừng và vùng sản xuất nông nghiệp tại địa phương có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau. Trong đó, rừng đóng vai trò điều tiết môi trường, còn sản xuất nông nghiệp lại dựa vào sự ổn định của hệ sinh thái xung quanh để duy trì năng suất và sinh kế lâu dài cho người dân.
Tuy nhiên, trong bối cảnh yêu cầu phát triển bền vững ngày càng rõ nét, bài toán đặt ra không chỉ là bảo vệ rừng, mà còn là nâng cao thu nhập và đảm bảo sinh kế ổn định cho người dân ngay trên diện tích canh tác hiện có. Điều này đòi hỏi những mô hình phát triển có khả năng cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.
Xuất phát từ cách tiếp cận đó, dự án “Quản lý cảnh quan bền vững toàn diện thông qua cách tiếp cận địa bàn phát triển bền vững không gây mất rừng tại Lâm Đồng” do Liên minh châu Âu (EU) tài trợ thông qua Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) đang được triển khai.
Dự án hướng tới thúc đẩy mô hình phát triển hài hòa giữa bảo vệ tài nguyên rừng, nâng cao sinh kế cho người dân và xây dựng chuỗi giá trị nông nghiệp bền vững. Với tổng ngân sách khoảng 5 triệu euro, dự án không chỉ tập trung vào giảm mất rừng và suy thoái rừng, mà còn hướng đến bảo tồn đa dạng sinh học và tạo ra cơ hội sinh kế lâu dài cho cộng đồng, đặc biệt là các hộ dân sống gần rừng.
Một trong những thay đổi dễ nhận thấy tại địa phương là sự chuyển biến trong phương thức canh tác của người dân. Nếu như trước đây nhiều hộ nông dân chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống, thì hiện nay ngày càng nhiều người đã tiếp cận các kỹ thuật sản xuất mới thông qua các lớp tập huấn và hoạt động hỗ trợ kỹ thuật của dự án.
Tại các vùng trồng cà phê, thay vì làm sạch hoàn toàn cỏ dưới gốc cây, nhiều hộ dân đã giữ lại lớp thảm thực vật tự nhiên để giúp giữ ẩm cho đất và hạn chế xói mòn trong mùa mưa. Phụ phẩm nông nghiệp như vỏ cà phê cũng được tận dụng để ủ thành phân hữu cơ, góp phần giảm chi phí sản xuất và cải thiện chất lượng đất theo hướng bền vững hơn.
Song song với đó, nhiều mô hình xen canh giữa cà phê và cây ăn trái như sầu riêng cũng đang được áp dụng. Cách làm này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập mà còn tăng độ che phủ đất, cải thiện hệ sinh thái canh tác và nâng cao khả năng thích ứng với biến động khí hậu ngày càng cực đoan.
Những thay đổi này tuy diễn ra từ từ nhưng lại cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt trong tư duy sản xuất: từ khai thác đất đai theo hướng ngắn hạn sang duy trì và phục hồi độ bền của hệ sinh thái nông nghiệp.
Ông Liêng Jrang Ha Dăn, một hộ nông dân tham gia dự án, cho biết trước đây việc chăm sóc cây trồng chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân. Tuy nhiên, sau khi tham gia các lớp tập huấn, gia đình đã thay đổi cách sử dụng phân bón, điều chỉnh quy trình chăm sóc vườn cây theo hướng tiết kiệm và hiệu quả hơn. Nhờ đó, năng suất ổn định hơn và chi phí sản xuất cũng giảm đáng kể.
Theo ông, điều quan trọng không chỉ nằm ở kỹ thuật mới, mà là sự thay đổi trong nhận thức: sản xuất nông nghiệp muốn bền vững thì phải gắn với bảo vệ môi trường tự nhiên xung quanh.
Ở góc độ tổng thể, các mô hình phát triển tại Lâm Đồng đang được tiếp cận theo hướng “cảnh quan bền vững”, trong đó nông nghiệp, lâm nghiệp và hệ sinh thái được nhìn nhận như một chỉnh thể liên kết.
Không chỉ tập trung vào các hoạt động hỗ trợ kỹ thuật cho nông dân, dự án còn thúc đẩy cách tiếp cận cảnh quan bền vững nhằm tạo ra những tác động lâu dài cho cả cộng đồng và môi trường.
Theo ông Vũ Thái Trường, Trưởng ban Môi trường, Năng lượng và Biến đổi khí hậu của UNDP Việt Nam, cách tiếp cận “cảnh quan bền vững” mà UNDP đang thúc đẩy thực chất là chuyển từ tư duy theo ngành riêng lẻ sang nhìn toàn bộ hệ sinh thái như một thể thống nhất. Thay vì tách biệt nông nghiệp, lâm nghiệp và phát triển kinh tế, cách tiếp cận này giải quyết đồng thời sinh kế, bảo tồn thiên nhiên và khả năng chống chịu với biến đổi khí hậu.
Song song với đó, dự án cũng đưa vào áp dụng các kinh nghiệm quốc tế về quản lý tài nguyên rừng và phát triển sinh kế bền vững thông qua sự phối hợp giữa UNDP và các đối tác kỹ thuật. Những mô hình này được điều chỉnh phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả triển khai.
Đối với Liên minh châu Âu, sự hỗ trợ dành cho dự án không chỉ dừng lại ở nguồn lực tài chính mà còn là sự chia sẻ về kinh nghiệm, tri thức và các mô hình phát triển bền vững đã được triển khai tại nhiều quốc gia trên thế giới. Thông qua sự phối hợp của UNDP cùng các đối tác kỹ thuật quốc tế, những kinh nghiệm này đang được điều chỉnh và áp dụng phù hợp với điều kiện thực tiễn tại Việt Nam.
Theo ông Hoàng Thành, Quản lý Chương trình, Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam, khi nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn xanh, nông sản Việt Nam sẽ có cơ hội nâng cao giá trị và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng bền vững toàn cầu.
Thực tế tại Lâm Đồng cho thấy, khi sinh kế được cải thiện, người dân giảm dần phụ thuộc vào khai thác tài nguyên rừng. Ngược lại, khi rừng được bảo vệ tốt, điều kiện sản xuất nông nghiệp cũng trở nên ổn định hơn.
Mối quan hệ hai chiều này đang hình thành một vòng liên kết tích cực giữa con người và thiên nhiên, trong đó sinh kế không tách rời bảo tồn mà trở thành một phần của quá trình bảo tồn.
Từ những thay đổi trong từng vườn cà phê, có thể thấy một xu hướng phát triển mới đang hình thành: bảo vệ rừng không chỉ bắt đầu từ chính sách, mà còn bắt đầu từ chính cách người dân tổ chức sản xuất và gắn kết với tự nhiên.
Bình luận