Ngày 15/11/1998, Việt Nam chính thức trở thành thành viên Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC), mở thêm một cánh cửa để kết nối với các nền kinh tế hàng đầu khu vực. Gần ba thập niên sau, dấu mốc ấy không chỉ được nhìn lại qua những hội nghị ngoại giao, mà còn qua hành trình vươn ra thị trường quốc tế của doanh nghiệp, sự đổi thay trong môi trường sản xuất và quá trình Việt Nam từng bước khẳng định vai trò trong hợp tác đa phương.
Từ quyết định chiến lược đến cánh cửa hội nhập
Nhìn lại những năm cuối thập niên 1990, Việt Nam đang đẩy mạnh công cuộc Đổi mới, từng bước mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại và tìm kiếm những động lực mới cho phát triển. Sau khi gia nhập ASEAN năm 1995 và tham gia sáng lập Diễn đàn hợp tác Á – Âu (ASEM) năm 1996, việc trở thành thành viên APEC năm 1998 tiếp tục đánh dấu bước tiến quan trọng trong tư duy hội nhập của đất nước.
APEC quy tụ những nền kinh tế có vai trò lớn đối với thương mại, đầu tư và chuỗi cung ứng toàn cầu. Tham gia diễn đàn, Việt Nam có thêm cơ hội đối thoại chính sách, mở rộng quan hệ với các đối tác, tiếp cận kinh nghiệm phát triển và thúc đẩy môi trường kinh doanh thuận lợi hơn.
Theo Tiến sỹ Phan Cao Nhật Anh, Viện hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam, ý nghĩa của quyết định gia nhập APEC không nên chỉ nhìn ở việc Việt Nam có thêm một tư cách thành viên trong cơ chế hợp tác khu vực. Quan trọng hơn, đây là bước đi thể hiện lựa chọn chủ động gắn nền kinh tế trong nước với các dòng chảy thương mại, đầu tư và công nghệ quốc tế.
“Trong Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương có nhiều quốc gia mà Việt Nam có thể học tập và hợp tác để phát triển, ví dụ như Nhật Bản, Hàn Quốc ... Việc Việt Nam tham gia Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương có ý nghĩa quan trọng đối với chiến lược cả về hội nhập quốc tế và cả phát triển kinh tế” – Tiến sỹ Phan Cao Nhật Anh nhấn mạnh.
Nhìn từ tiến trình chung, APEC là một mắt xích quan trọng trong chiến lược hội nhập nhiều tầng nấc của Việt Nam. Từ hợp tác khu vực đến tham gia các cơ chế toàn cầu, mỗi bước đi vừa mở ra cơ hội phát triển, vừa đặt ra yêu cầu cải cách trong nước để đáp ứng những chuẩn mực ngày càng cao.
Khi hội nhập đi vào từng nhà máy
Trong ngành sữa, Vinamilk là minh chứng cho hành trình đổi mới để hội nhập, nâng tầm thương hiệu Việt và chinh phục thị trường quốc tế. Ra đời năm 1976, từ những đơn vị sản xuất còn nhỏ bé, Vinamilk từng bước phát triển cùng tiến trình mở cửa nền kinh tế, chủ động tiếp cận công nghệ tiên tiến, mở rộng xuất khẩu và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đến nay, sản phẩm của doanh nghiệp đã có mặt tại 67 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó có những thị trường đòi hỏi cao về chất lượng, an toàn thực phẩm và các tiêu chuẩn sản xuất.
Trên hành trình ấy, những quyết định mang tính chiến lược đã góp phần định hình bản sắc và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Cuối thập niên 1990, khi làn sóng liên doanh với nhà đầu tư nước ngoài diễn ra mạnh mẽ, Vinamilk đứng trước lựa chọn giữa việc liên doanh và tiếp tục phát triển độc lập. Quyết định không liên doanh khi đó thể hiện định hướng giữ vững thương hiệu, chủ động trong chiến lược phát triển và từng bước xây dựng năng lực cạnh tranh bằng chính nội lực của doanh nghiệp. Thay vì chỉ dựa vào lợi thế sẵn có của thị trường trong nước, Vinamilk lựa chọn con đường đầu tư công nghệ, đổi mới sản phẩm và học hỏi kinh nghiệm quốc tế để tạo dựng vị thế riêng.
Ông Đỗ Thanh Tuấn, Giám đốc Đối ngoại Vinamilk, chia sẻ “Vinamilk xuất thân từ những đơn vị rất nhỏ, luôn luôn nỗ lực nghiên cứu và đầu tư công nghệ, cố gắng phát triển và giờ trở thành một trong những doanh nghiệp sữa lớn nhất thế giới. Không chỉ nghiên cứu những sản phẩm phù hợp với thể trạng người tiêu dùng Việt Nam mà Vinamilk còn ra thế giới học hỏi để nghiên cứu những sản phẩm tốt của thế giới, mang về phục vụ người Việt. Vinamilk cũng luôn luôn sát cánh cùng cộng đồng doanh nghiệp, sẵn sàng chia sẻ, trao đổi kinh nghiệm để cùng có những sản phẩm tốt nhất, nâng tầm thương hiệu Việt trên bản đồ thế giới”
Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, đổi mới không chỉ dừng lại ở sản phẩm hay công nghệ sản xuất, mà còn được mở rộng sang mô hình phát triển và trách nhiệm với môi trường. Khi các thị trường quốc tế ngày càng chú trọng tiêu chuẩn xanh, phát thải carbon và tính bền vững của chuỗi cung ứng, Vinamilk xác định chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn và mục tiêu trung hòa carbon là những hướng đi quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của đối tác và người tiêu dùng toàn cầu.
Từ lựa chọn giữ vững thương hiệu, đầu tư công nghệ đến chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững, hành trình của Vinamilk cho thấy hội nhập quốc tế không đơn thuần là đưa sản phẩm ra thị trường nước ngoài. Đó còn là quá trình liên tục đổi mới tư duy, nâng cao chất lượng, chuẩn hóa quy trình và xây dựng năng lực cạnh tranh dài hạn. Chính sự chủ động đổi mới ấy là nền tảng để thương hiệu sữa Việt từng bước vượt qua những rào cản của thị trường, khẳng định vị thế và vươn xa trên bản đồ kinh tế thế giới.
Không chỉ với riêng Vinamilk, các doanh nghiệp Việt Nam, khi mở rộng thị trường đồng nghĩa với việc phải thay đổi cách tổ chức sản xuất, đầu tư công nghệ và xây dựng quan hệ với đối tác. Những yêu cầu ấy không xuất phát riêng từ APEC, nhưng phản ánh sức ép và cơ hội của quá trình hội nhập kinh tế rộng lớn mà Việt Nam đã kiên trì theo đuổi.
Cũng cần phân biệt rõ vai trò của APEC với các cơ chế thương mại khác. APEC hoạt động trên nguyên tắc tự nguyện, đồng thuận, không ràng buộc; diễn đàn thúc đẩy thuận lợi hóa thương mại, đầu tư, hợp tác kinh tế – kỹ thuật và đối thoại chính sách, chứ không trực tiếp mang lại những ưu đãi thuế quan như một hiệp định thương mại tự do. Vì vậy, những kết quả cụ thể của doanh nghiệp Việt Nam là thành quả tổng hợp của quá trình cải cách trong nước, các hiệp định thương mại, nỗ lực của doanh nghiệp và môi trường hợp tác quốc tế.
Và những doanh nhân luôn sẵn sàng chuyển động
Trải qua vài chục năm phát triển với không ít thăng trầm, Công ty Cổ phần Bánh kẹo Á Châu (ABC Bakery) từng bước khẳng định vị thế trên thị trường bằng cam kết chất lượng và quá trình đổi mới không ngừng. Từ một cơ sở sản xuất bánh, doanh nghiệp đã từng bước chuyển mình theo hướng hiện đại hóa, kết hợp kinh nghiệm làm nghề với đầu tư công nghệ, cải tiến quy trình và nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng trong nước cũng như yêu cầu của các thị trường quốc tế. Dẫn dắt hành trình ấy là ông Kao Siêu Lực, người không chỉ điều hành doanh nghiệp mà còn trực tiếp nghiên cứu, sáng tạo và phát triển sản phẩm. Với ông, đổi mới bắt đầu từ chính chiếc bánh: từ nguyên liệu, kỹ thuật chế biến đến hương vị, mẫu mã và quy trình bảo đảm an toàn thực phẩm. Việc liên tục nghiên cứu, cải tiến giúp ABC Bakery đa dạng hóa sản phẩm, nâng cao chất lượng và duy trì khả năng thích ứng trước những thay đổi nhanh chóng của thị trường.
Hiện nay, ABC Bakery cung cấp sản phẩm cho nhiều chuỗi thức ăn nhanh và hệ thống bán lẻ trong nước, đồng thời từng bước mở rộng thị trường xuất khẩu. Nhật Bản là một trong những thị trường xuất khẩu chủ lực của doanh nghiệp, với sản lượng hơn 60 container mỗi tháng. Trước nhu cầu ngày càng tăng, ABC Bakery đang mở rộng năng lực sản xuất, hướng tới nâng sản lượng xuất khẩu sang thị trường này lên 100 container mỗi tháng. Đây không chỉ là cơ hội tăng trưởng mà còn đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực cung ứng, tính ổn định của chất lượng và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của đối tác quốc tế.
Theo ông Kao Siêu Lực, đầu tư công nghệ là một trong những yếu tố then chốt để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững.
“Doanh nghiệp muốn tồn tại thì chỉ có thể dựa vào chất lượng. Muốn có sản phẩm chất lượng cao thì phải có: nguyên liệu tốt, kỹ thuật cao, máy móc thiết bị hiện đại, 3 yếu tố này kết cấu lại cho ra sản phẩm tốt. Ngành bánh của chúng tôi thay đổi rất lớn, 30 năm trước chủ yếu làm thủ công, sau này thì máy móc thiết bị ngày càng đưa vào nhiều. Hiện quy trình sản xuất, dây chuyền sản xuất tự động hóa nhiều hơn, mang đến hiệu quả cao” – Ông Kao Siêu Lực chia sẻ.
Từ sản xuất thủ công đến tăng cường cơ giới hóa và tự động hóa, sự chuyển đổi của ABC Bakery phản ánh yêu cầu tất yếu đối với doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập. Công nghệ không chỉ giúp nâng cao năng suất, tối ưu quy trình và giảm sự phụ thuộc vào lao động thủ công, mà còn góp phần kiểm soát chất lượng đồng đều giữa các lô hàng – yếu tố đặc biệt quan trọng khi tham gia chuỗi cung ứng quốc tế. Cùng với đó, việc chú trọng nguyên liệu, kỹ thuật và an toàn thực phẩm tạo nền tảng để doanh nghiệp củng cố niềm tin của khách hàng, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
Từ thành viên tham gia đến chủ động đóng góp
Sau khi gia nhập APEC, Việt Nam không chỉ tham gia các hoạt động của diễn đàn mà còn từng bước đảm nhận vai trò lớn hơn trong hợp tác khu vực.
Năm 2006, Việt Nam lần đầu đăng cai Năm APEC, tổ chức Hội nghị cấp cao APEC lần thứ 14 cùng hơn 100 sự kiện liên quan. Tại Hà Nội, các nhà lãnh đạo thúc đẩy chương trình hợp tác về thương mại, đầu tư và phát triển kinh tế khu vực, trong đó có việc thông qua Chương trình Hành động Hà Nội nhằm triển khai các mục tiêu tự do hóa và thuận lợi hóa thương mại, đầu tư.
Mười một năm sau, năm 2017, Việt Nam lần thứ hai đảm nhiệm vai trò chủ nhà APEC, với chủ đề “Tạo động lực mới, cùng vun đắp tương lai chung”. Trong bối cảnh kinh tế thế giới có nhiều biến động, Việt Nam tiếp tục thúc đẩy đối thoại về liên kết kinh tế, tăng trưởng bao trùm, phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Hai lần đăng cai cho thấy sự chuyển biến trong vai trò của Việt Nam, từ một nền kinh tế từng bước mở cửa, tham gia cơ chế hợp tác, đến một thành viên tích cực đóng góp sáng kiến và thúc đẩy đồng thuận. Quá trình ấy cũng giúp Việt Nam tích lũy kinh nghiệm tổ chức, điều phối các hoạt động đa phương và tăng cường kết nối giữa cơ quan quản lý, cộng đồng doanh nghiệp với các đối tác quốc tế.
Theo Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Nguyễn Thị Minh Hằng, “đóng góp của Việt Nam trong APEC cần được nhìn nhận trên cả hai phương diện. Một mặt, diễn đàn tạo điều kiện để Việt Nam bảo vệ và thúc đẩy các lợi ích phát triển thông qua đối thoại, hợp tác. Mặt khác, sự tham gia chủ động giúp Việt Nam góp tiếng nói vào những vấn đề chung của khu vực, từ tạo thuận lợi cho thương mại đến phát triển nguồn nhân lực, chuyển đổi số và tăng trưởng bền vững”.
Hội nhập là hành trình không có điểm dừng
Từ dấu mốc năm 1998 đến những lần đăng cai APEC, hành trình của Việt Nam phản ánh sự phát triển của tư duy hội nhập: không chỉ mở cửa để tìm kiếm cơ hội, mà còn chủ động tham gia, đóng góp và cùng các đối tác giải quyết những thách thức chung.
Tuy nhiên, thành công của hội nhập không thể chỉ đo bằng số lượng hội nghị được tổ chức hay những tuyên bố được thông qua. Thước đo quan trọng hơn là khả năng chuyển hóa cơ hội thành năng lực phát triển: doanh nghiệp nâng cao sức cạnh tranh, người lao động có kỹ năng tốt hơn, nền kinh tế tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và các nguồn lực quốc tế được sử dụng hiệu quả.
Trong một khu vực đang thay đổi nhanh chóng bởi cạnh tranh chiến lược, chuyển đổi công nghệ và những yêu cầu mới về phát triển xanh, con đường phía trước vẫn đặt ra nhiều thách thức. Việt Nam cần tiếp tục cải thiện thể chế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, phát triển doanh nghiệp trong nước và tăng khả năng thích ứng trước những biến động bên ngoài.
Gần ba thập niên sau ngày gia nhập APEC, ý nghĩa của quyết định năm 1998 không chỉ nằm ở cánh cửa hội nhập đã mở ra, mà còn ở hành trình Việt Nam từng bước nâng cao năng lực, khẳng định vị thế và đóng góp nhiều hơn cho hợp tác khu vực.
Bình luận