Nhiều cơ hội cho ngành thủy sản Việt Nam từ Hiệp định VEFTA
VOV1 - Ký kết VEFTA, ngành hàng thủy sản Việt Nam hiện đang giữ vị trí "top" 3 quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn nhất thế giới tiếp tục được nhắc tới với nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức cần phải vượt qua. PV Nguyên Long phỏng vấn bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký Hiệp hội VASEP về thực tế này:

Hiệp định VEFTA giữa Việt Nam và các nước thành viên Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu (EFTA) được ký kết ngày 18/10/2026 kỳ vọng mở ra cơ hội phát triển thương mại thủy sản theo hướng hai chiều, vừa gia tăng kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm thủy sản Việt Nam vào các thị trường tiêu chuẩn cao như Thụy Sĩ, Na Uy, Ai-xơ-len và Lích-ten-xtanh; đồng thời tạo điều kiện tiếp cận nguồn nguyên liệu và đối tác công nghệ từ EFTA.

Phóng viên. Thưa bà, FTA Việt Nam - EFTA được kỳ vọng mở thêm dư địa cho thủy sản Việt Nam tại các thị trường này. Theo bà, đâu là những mặt hàng thủy sản Việt Nam có lợi thế lớn nhất, và cơ hội gia tăng xuất khẩu sẽ tập trung ở những thị trường nào?

Phó Tổng Thư ký VASEP Lê Hằng: FTA giữa Việt Nam và EFTA mở ra những cơ hội mới cho ngành thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, cơ hội tại mỗi quốc gia thành viên có những đặc điểm khác nhau.

Đối với hoạt động xuất khẩu trực tiếp, Thụy Sĩ là thị trường chúng tôi đặc biệt quan tâm. Đây là quốc gia có thu nhập bình quân đầu người cao, người tiêu dùng yêu cầu khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm, đồng thời đặc biệt quan tâm đến những sản phẩm có nguồn gốc minh bạch, thân thiện với môi trường và được sản xuất theo phương thức bền vững.

Những năm qua, các sản phẩm tôm sinh thái của Việt Nam, đặc biệt là tôm rừng được nuôi dưới tán rừng ngập mặn đã có chỗ đứng nhất định tại thị trường Thụy Sĩ và được các nhà nhập khẩu ở phân khúc cao cấp quan tâm.

Đây là sản phẩm đặc trưng, tạo lợi thế cạnh tranh riêng cho ngành tôm Việt Nam. Khác với mô hình nuôi tôm thâm canh thông thường, tôm rừng sinh thái được phát triển trong hệ sinh thái rừng ngập mặn, gắn hoạt động nuôi trồng với bảo vệ rừng, duy trì môi trường tự nhiên và sinh kế của cộng đồng địa phương.

Vì vậy, giá trị của sản phẩm không chỉ nằm ở chất lượng con tôm mà còn ở phương thức sản xuất và những giá trị môi trường đi kèm. Đây là lợi thế giúp tôm Việt Nam tạo sự khác biệt, nâng cao giá trị thương mại tại thị trường Thụy Sĩ, đồng thời cho thấy chúng ta hoàn toàn có thể cạnh tranh ở phân khúc cao cấp bằng những lợi thế đặc thù.

Đối với Na Uy và Ai-xơ-len, dù kim ngạch xuất khẩu sang hai thị trường này còn khiêm tốn, tôi cho rằng cần nhìn nhận cơ hội theo hướng rộng hơn. Đây là những quốc gia có ngành thủy sản phát triển, nguồn nguyên liệu chất lượng cao cùng công nghệ khai thác và chế biến hiện đại.

Do đó, bên cạnh xuất khẩu, tiềm năng hợp tác trong kết nối nguồn nguyên liệu, công nghệ và năng lực chế biến giữa các nước EFTA với Việt Nam rất đáng chú ý. Nếu Thụy Sĩ là thị trường tiềm năng cho các sản phẩm thủy sản cao cấp, có sự khác biệt của Việt Nam, thì Na Uy và Ai-xơ-len có thể trở thành những đối tác quan trọng trong phát triển chuỗi cung ứng nguyên liệu, công nghệ và chế biến thủy sản.

Phóng viên. Việc cắt giảm thuế quan tạo lợi thế cho thủy sản Việt Nam, nhưng EFTA cũng là thị trường có những yêu cầu khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Theo bà, đâu là những rào cản lớn nhất mà doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cần vượt qua?

Phó Tổng Thư ký VASEP Lê Hằng: Với những sản phẩm có lợi thế tại Thụy Sĩ như tôm rừng sinh thái, để duy trì và mở rộng thị trường, doanh nghiệp phải bảo đảm tính minh bạch và nhất quán trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Đây cũng là yêu cầu chung đối với các sản phẩm thủy sản Việt Nam muốn phát triển ở phân khúc cao cấp. Chúng ta không chỉ bán một sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn và yêu cầu về an toàn thực phẩm, mà còn phải chứng minh chất lượng và tính bền vững của cả quá trình sản xuất.

Một thách thức khác là duy trì nguồn cung ổn định và chất lượng đồng đều. Đối với các nhà nhập khẩu và hệ thống bán lẻ cao cấp, việc đáp ứng được một vài đơn hàng là chưa đủ. Họ cần nhà cung cấp có khả năng bảo đảm nguồn cung ổn định, kiểm soát chất lượng đồng đều, hồ sơ truy xuất đầy đủ và duy trì mức độ tuân thủ trong dài hạn.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần quan tâm đến chi phí sản xuất theo các tiêu chuẩn cao. Việc duy trì chứng nhận, kiểm soát chuỗi cung ứng, bảo quản và vận chuyển đều phát sinh chi phí. Do đó, doanh nghiệp phải xây dựng chiến lược sản phẩm, tiếp cận đúng phân khúc khách hàng và xác định mức giá phù hợp, thay vì đưa sản phẩm cao cấp vào cạnh tranh trực tiếp với hàng hóa phổ thông.

Việc tận dụng các ưu đãi từ FTA cũng đòi hỏi doanh nghiệp hiểu rõ biểu thuế, quy tắc xuất xứ và các yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng thị trường.

Đặc biệt, đối với hoạt động nhập khẩu nguyên liệu từ Na Uy và Ai-xơ-len về Việt Nam để chế biến rồi xuất khẩu sang thị trường khác, doanh nghiệp cần tính toán kỹ quy định về xuất xứ, mức độ gia công, chế biến cần thiết và điều kiện hưởng ưu đãi tại thị trường đích. Không phải cứ nhập khẩu nguyên liệu từ EFTA rồi chế biến tại Việt Nam là sản phẩm đương nhiên được hưởng ưu đãi thuế quan tại tất cả các thị trường.

Tôi cho rằng doanh nghiệp Việt Nam đã có nền tảng khá tốt về năng lực chế biến và kinh nghiệm đáp ứng yêu cầu quốc tế. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả FTA với EFTA, doanh nghiệp cần đầu tư nhiều hơn vào quản trị chuỗi cung ứng, phát triển sản phẩm chuyên biệt và xây dựng quan hệ dài hạn với khách hàng.

Phóng viên. Từ cơ hội tiếp cận thị trường EFTA, theo bà, ngành thủy sản Việt Nam cần thay đổi như thế nào để không chỉ tăng lượng hàng xuất khẩu mà còn đẩy mạnh chế biến sâu, tăng giá trị gia tăng và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu?

Phó Tổng Thư ký VASEP Lê Hằng: Trước hết, cần xác định đây là cơ hội để mở rộng và đa dạng hóa nguồn nguyên liệu cho ngành chế biến, xuất khẩu thủy sản.

Việt Nam có ngành công nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản phát triển, với hệ thống nhà máy, dây chuyền thiết bị, kho lạnh và nguồn nhân lực đã được đầu tư trong nhiều năm. Doanh nghiệp có kinh nghiệm chế biến nhiều chủng loại thủy sản, đáp ứng yêu cầu của các thị trường lớn như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản và nhiều thị trường khác.

Tuy nhiên, một trong những khó khăn của ngành là nguồn nguyên liệu trong nước chưa phải lúc nào cũng đáp ứng đầy đủ nhu cầu chế biến của các nhà máy, cả về sản lượng, chủng loại, tính mùa vụ và chất lượng. Đặc biệt, đối với lĩnh vực chế biến hải sản, nguồn nguyên liệu khai thác trong nước còn chịu nhiều hạn chế, trong khi doanh nghiệp vẫn phải duy trì sản xuất, đáp ứng đơn hàng và tận dụng công suất hệ thống nhà máy đã đầu tư. Do vậy, phát triển nguồn nguyên liệu nhập khẩu phục vụ chế biến xuất khẩu có ý nghĩa quan trọng đối với ngành thủy sản Việt Nam.

Na Uy và Ai-xơ-len có ngành khai thác, cung ứng hải sản phát triển, với những nguồn nguyên liệu chất lượng cao như cá hồi, cá tuyết, cá thu, cá trích và các loài hải sản vùng biển lạnh. Trong khi đó, Việt Nam có lợi thế về năng lực chế biến, sự linh hoạt trong sản xuất và mạng lưới khách hàng quốc tế.

Nếu tận dụng tốt các điều kiện thuận lợi từ FTA, doanh nghiệp Việt Nam có thể mở rộng nhập khẩu nguyên liệu từ hai nước này, tổ chức chế biến tại Việt Nam để xuất khẩu sang các thị trường khác. Đây là hướng hợp tác có lợi cho cả hai bên: doanh nghiệp Na Uy và Ai-xơ-len có thêm thị trường tiêu thụ nguyên liệu và đối tác chế biến, trong khi Việt Nam có thêm nguồn nguyên liệu chất lượng cao, ổn định và đa dạng để phát triển sản xuất.

Lợi ích đối với Việt Nam không chỉ là gia tăng tiềm năng xuất khẩu mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng công suất nhà máy, khai thác tốt hơn các khoản đầu tư đã thực hiện và duy trì việc làm cho người lao động.

Thứ hai, cần tăng cường hợp tác với Na Uy và I Ai-xơ-len để hiện đại hóa công nghệ khai thác, bảo quản và quản lý nghề cá. Đây là những quốc gia có trình độ phát triển cao về công nghệ khai thác biển, hệ thống bảo quản trên tàu và quản lý nguồn lợi thủy sản, trong khi ngành khai thác hải sản Việt Nam vẫn còn nhiều khâu cần cải thiện.

Việt Nam cần tận dụng cơ hội hợp tác để tiếp cận công nghệ, thiết bị và phương thức quản lý hiện đại, chẳng hạn như giải pháp khai thác có chọn lọc nhằm giảm sản lượng khai thác không chủ đích; công nghệ bảo quản lạnh trên tàu; hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử; thiết bị tiết kiệm nhiên liệu, nâng cao năng suất và giảm tổn thất sau thu hoạch. Quan trọng hơn, chúng ta cần chuyển từ tư duy tăng sản lượng khai thác sang nâng cao hiệu quả kinh tế trên mỗi đơn vị nguồn lợi khai thác.

Thứ ba, một lĩnh vực hợp tác có tiềm năng lớn là tiếp cận công nghệ chế biến sâu và phát triển công nghiệp phụ phẩm thủy sản.

Ai-xơ-len nổi tiếng về công nghệ chế biến và sử dụng hiệu quả nguyên liệu thủy sản. Đây là kinh nghiệm Việt Nam rất đáng học hỏi. Họ không chỉ tập trung vào sản phẩm chính mà còn đầu tư nghiên cứu, phát triển công nghệ để tận dụng phụ phẩm, từ đầu, xương, da, nội tạng đến các thành phần có giá trị sinh học cao.

Trong khi đó, nguồn phụ phẩm của Việt Nam từ chế biến tôm, cá tra, cá ngừ và nhiều loài thủy sản khác rất lớn. Doanh nghiệp trong nước đã bước đầu tận dụng nguồn phụ phẩm này, nhưng tiềm năng vẫn chưa được khai thác hết.  Do vậy, Việt Nam cần xác định phụ phẩm là một lĩnh vực cần tập trung phát triển trong tương lai, qua đó nâng cao giá trị gia tăng cho ngành thủy sản và học hỏi kinh nghiệm từ Iceland.

Phóng viên. Từ góc độ của VASEP, hiệp hội sẽ có những giải pháp gì để hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng các cam kết của FTA Việt Nam – EFTA khi hiệp định có hiệu lực? Và bà kỳ vọng hiệp định này sẽ tạo ra chuyển biến như thế nào đối với năng lực cạnh tranh, cơ cấu thị trường và vị thế của thủy sản Việt Nam trong thời gian tới?

Phó Tổng Thư ký VASEP Lê Hằng: Hiệp định này rõ ràng là một cơ hội kịp thời trong bối cảnh các thị trường chủ lực như Hoa Kỳ đang có những rào cản về kỹ thuật, thuế quan và phi thuế quan, cùng những biến động chính sách khiến hoạt động xuất khẩu sang các thị trường này gặp không ít khó khăn.

Tuy nhiên, tại từng thị trường, doanh nghiệp vẫn cần sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước và sự đồng hành của VASEP.

Đối với Thụy Sĩ, chúng tôi sẽ chú trọng cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ kết nối doanh nghiệp với các nhà nhập khẩu và nhà phân phối quan tâm đến sản phẩm thủy sản cao cấp. Đặc biệt, chúng tôi sẽ quan tâm đến những sản phẩm có lợi thế riêng như tôm sinh thái, tôm rừng hoặc các sản phẩm chế biến sâu có chứng nhận bền vững.

Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược phát triển thị trường gắn với những sản phẩm đặc trưng, thay vì chỉ tập trung cạnh tranh về giá. Đây không chỉ là hướng nâng cao giá trị xuất khẩu mà còn góp phần thúc đẩy các mô hình nuôi trồng thủy sản có trách nhiệm, phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững của ngành.

Đối với Na Uy và Ai-xơ-len, VASEP sẽ quan tâm thúc đẩy kết nối doanh nghiệp theo hướng hợp tác hai chiều về nguyên liệu, chế biến và công nghệ.

Thông qua các chương trình kết nối doanh nghiệp (B2B), hoạt động xúc tiến thương mại, hội chợ thủy sản và các diễn đàn có sự tham gia của đối tác hai bên, chúng tôi sẽ đẩy mạnh kết nối doanh nghiệp cung ứng nguyên liệu thủy sản của hai quốc gia với doanh nghiệp Việt Nam.

Một hướng hợp tác khác mà VASEP mong muốn thúc đẩy là kết nối doanh nghiệp với các tổ chức công nghệ của Na Uy và Ai-xơ-len trong lĩnh vực khai thác, bảo quản, chế biến sâu và tận dụng phụ phẩm thủy sản. Chúng tôi sẽ tiếp tục quan tâm thúc đẩy những hoạt động kết nối, hợp tác này trong các chương trình và cơ hội làm việc với đối tác hai nước.

Xin trân trọng cảm ơn bà!

Xem trên các nền tảng khác

Bình luận