Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đang làm gia tăng nguy cơ về một cú sốc năng lượng toàn cầu mới. Khi tuyến vận tải dầu quan trọng nhất thế giới – eo biển Hormuz – đối mặt với khả năng gián đoạn, nhiều nền kinh tế châu Á phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng có thể chịu tác động mạnh. Tuy nhiên, theo nhận định của các chuyên gia kinh tế, Việt Nam dù đối mặt với áp lực ngắn hạn vẫn có cơ hội tận dụng biến động này để củng cố vị thế kinh tế trong dài hạn.
Tuyến huyết mạch năng lượng toàn cầu trước nguy cơ gián đoạn
Khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày được vận chuyển qua eo biển Hormuz, tương đương gần 17% nhu cầu dầu toàn cầu. Vì vậy, bất kỳ sự gián đoạn nào tại khu vực này đều có thể tạo ra cú sốc lớn đối với thị trường năng lượng. Tuy nhiên, dù giá dầu hiện nay đã tăng mạnh, nhưng mức biến động vẫn thấp hơn so với các cuộc khủng hoảng trước. Ví dụ như cú sốc dầu mỏ trong thập niên 1970, với khoảng 6–7% nguồn cung dầu bị gián đoạn nhưng giá dầu thế giới đã tăng gấp bốn lần. Theo ông Michael Kocalari, chuyên gia kinh tế trưởng của VinaCapital, nguyên nhân chủ yếu là thị trường vẫn kỳ vọng căng thẳng địa chính trị có thể sớm hạ nhiệt. Tuy nhiên, ông Kocalari cũng nhấn mạnh nếu tình trạng gián đoạn kéo dài, hệ quả kinh tế có thể trở nên nghiêm trọng. Thậm chí trong kịch bản khủng hoảng tiếp diễn thêm vài tuần mà chưa có giải pháp, tác động đối với kinh tế toàn cầu có thể vượt qua cả giai đoạn của đại dịch COVID-19.
Việt Nam giữ được ổn định tương đối
Dù phụ thuộc đáng kể vào nguồn năng lượng nhập khẩu, Việt Nam hiện vẫn duy trì được sự ổn định trên thị trường nhiên liệu trong nước. Theo chuyên gia, chính phủ Việt Nam đã chủ động triển khai nhiều biện pháp nhằm đảm bảo nguồn cung. Một trong những động thái đáng chú ý là việc tăng cường hợp tác năng lượng với Nga, qua đó giúp bổ sung thêm nguồn cung dầu trong ngắn hạn. Bên cạnh đó, Chính phủ cũng đưa ra các giải pháp hỗ trợ kịp thời đối với các doanh nghiệp kinh doanh, sản xuất xăng dầu như miễn giảm thuế, hỗ trợ giá từ Qũy bình ổn giá.
Chuyên gia Michael Kocalari nhận định, trong khi nhiều quốc gia đã phải đưa cảnh báo về an ninh năng lượng, thậm chí một số quốc gia láng giềng như Philippines đã phải tuyên bố tình trạng khẩn cấp năng lượng, thì thị trường nhiên liệu tại Việt Nam vẫn chưa ghi nhận tình trạng thiếu hụt hoặc hoảng loạn trong mua bán xăng dầu. Dù vậy, tác động kinh tế của giá năng lượng tăng cao đang dần lan rộng trong nền kinh tế.
Theo ông Michael Kocalari, nhóm dễ bị tổn thương nhất là người lao động và nông dân – những đối tượng chịu tác động trực tiếp từ chi phí sản xuất và sinh hoạt tăng lên. Hiện tượng này thường được mô tả bằng khái niệm “nền kinh tế hình chữ K”, trong đó tầng lớp trung lưu và thu nhập cao vẫn duy trì sự ổn định tương đối, còn nhóm thu nhập thấp chịu áp lực lớn hơn từ lạm phát. Một ví dụ điển hình là giá phân bón – đầu vào quan trọng của ngành nông nghiệp – đã tăng gần gấp đôi. Đồng thời, chi phí vận tải cũng leo thang khi giá dầu diesel tăng mạnh. Những yếu tố này có thể nhanh chóng chuyển hóa thành áp lực lên giá tiêu dùng. Và trong kịch bản giá năng lượng tiếp tục tăng, lạm phát tại Việt Nam có thể vượt ngưỡng 5% nếu không có các biện pháp điều hành mạnh mẽ hơn.
Khủng hoảng là một chất xúc tác chuyển đổi
Một trong những nguyên nhân khiến Việt Nam dễ bị tổn thương trước cú sốc năng lượng là cường độ sử dụng năng lượng của nền kinh tế còn cao. Theo ước tính của các chuyên gia, mức tiêu thụ năng lượng của Việt Nam cao gấp đôi Philippines và gần gấp ba Indonesia. Điều này phản ánh cấu trúc kinh tế dựa nhiều vào sản xuất công nghiệp, vận tải và logistics.
Chuyên gia Michael Kocalari chỉ ra rằng, ngay cả trong thời kỳ phong tỏa nghiêm ngặt của đại dịch COVID-19, mức tiêu thụ dầu tại Việt Nam chỉ giảm khoảng 15%. Con số này thấp hơn đáng kể so với dự đoán ban đầu của nhiều nhà phân tích, cho thấy nền kinh tế vẫn phụ thuộc mạnh vào năng lượng để duy trì hoạt động.
Tuy nhiên, các cú sốc năng lượng thường đóng vai trò như chất xúc tác cho những thay đổi cấu trúc. Trong dài hạn, nhiều quốc gia có xu hướng tăng đầu tư vào công suất lọc dầu và năng lượng tái tạo nhằm giảm phụ thuộc vào các tuyến vận tải chiến lược.
Bên cạnh yếu tố môi trường, áp lực từ các chuỗi cung ứng toàn cầu cũng đóng vai trò quan trọng. Nhiều tập đoàn đa quốc gia hiện yêu cầu nhà cung cấp phải đáp ứng các tiêu chuẩn ESG (bộ tiêu chí đánh giá mức độ phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội của một doanh nghiệp hoặc tổ chức), trong đó bao gồm việc sử dụng năng lượng sạch trong quá trình sản xuất. Do đó, các doanh nghiệp ngày càng quan tâm tới việc ký hợp đồng mua điện trực tiếp từ các dự án điện mặt trời hoặc điện gió để đảm bảo chuỗi cung ứng “xanh”.
Tại Việt Nam, chiến lược năng lượng quốc gia đặt mục tiêu nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo lên khoảng 50% trong cơ cấu nguồn điện tương lai.
Cơ hội cho Việt Nam trong trật tự kinh tế mới
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang phân cực mạnh hơn, các nhà kinh tế ngày càng nhắc tới khái niệm “connector countries” – tức là những quốc gia đóng vai trò cầu nối giữa các khối kinh tế và địa chính trị.
Nhờ chính sách đối ngoại linh hoạt, Việt Nam duy trì quan hệ tích cực với cả phương Tây và các nền kinh tế mới nổi, bao gồm các nước trong nhóm BRICS. Điều này giúp Việt Nam có lợi thế trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc. Cùng với các nền kinh tế như Mexico, và Singapore, Việt Nam được đánh giá có tiềm năng trở thành một trung tâm kết nối thương mại và sản xuất trong kỷ nguyên “friend-shoring”, một khái niệm chỉ các quốc gia chuyển chuỗi cung ứng, đầu tư, sản xuất sảng các nước được xem là “thân thiện” về chính trị, chiến lược hoặc giá trị kinh tế thay vì phụ thuộc vào những nước có rủi ro địa chính trị cao.
Trong ngắn hạn, cú sốc năng lượng có thể tạo ra nhiều thách thức cho tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, về dài hạn, những biến động địa chính trị hiện nay cũng đang mở ra cơ hội để Việt Nam tái định vị vai trò của mình trong cấu trúc kinh tế toàn cầu mới./.
Châu Anh
Bình luận