Trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động nhanh chóng, cạnh tranh chiến lược gia tăng, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo mở ra những cơ hội phát triển mới nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức, Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC) đang đứng trước yêu cầu đổi mới phương thức hợp tác để duy trì vai trò là một động lực quan trọng của kinh tế toàn cầu. Tầm nhìn Putrajaya 2040 đã xác lập những định hướng lớn cho chặng đường phía trước, hướng tới một khu vực mở, năng động, tự cường và thịnh vượng. Trong tiến trình đó, Việt Nam không chỉ là thành viên tích cực tham gia hợp tác mà còn từng bước khẳng định vai trò đóng góp ý tưởng, thúc đẩy đồng thuận và chuyển hóa các mục tiêu chung thành hành động cụ thể.
Mở cửa thị trường và xây dựng hệ sinh thái phát triển
Được thành lập năm 1989, APEC đã trải qua gần bốn thập kỷ phát triển, trở thành một diễn đàn hợp tác kinh tế quan trọng của khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Trong hành trình ấy, tự do hóa thương mại và đầu tư từng là động lực chủ đạo, góp phần thúc đẩy liên kết kinh tế, mở rộng thị trường và nâng cao mức sống của người dân. Tuy nhiên, những thay đổi sâu sắc của kinh tế thế giới đang đòi hỏi APEC phải có cách tiếp cận rộng hơn, phù hợp với thực tiễn và những yêu cầu phát triển mới.
Mục tiêu Bogor được các nhà lãnh đạo APEC thông qua năm 1994 đã tạo dấu mốc quan trọng cho tiến trình hợp tác của diễn đàn. Những kết quả đạt được trong nhiều thập kỷ cho thấy sức mạnh của mở cửa, liên kết và hợp tác kinh tế. Tuy nhiên, khi tiến trình này bước sang giai đoạn mới, các nền kinh tế không chỉ đối mặt với yêu cầu tiếp tục thúc đẩy thương mại, đầu tư mà còn phải giải quyết những vấn đề liên quan đến khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, chuyển đổi số, an ninh kinh tế, biến đổi khí hậu và chất lượng tăng trưởng.
Ông Alan Bollard, nguyên Giám đốc điều hành Ban Thư ký APEC, từng nhận định: “Chúng tôi nhận thấy rằng toàn cầu hóa vẫn đang tiếp diễn; ngày càng có nhiều dòng vốn đầu tư và hoạt động thương mại xuyên biên giới trong khối APEC; thương mại dịch vụ đang tăng trưởng mạnh mẽ, sự di chuyển của con người cũng gia tăng, và dòng chảy dữ liệu - dù mới chỉ bắt đầu - cũng đang thực sự phát triển nhanh chóng. Vì vậy, chúng tôi hy vọng vẫn có thể thực hiện tất cả các mục tiêu với một tinh thần rất tích cực như vậy.”
Nhận định này cho thấy hội nhập kinh tế không dừng lại ở việc lưu chuyển hàng hóa và vốn đầu tư. Những dòng chảy mới về dịch vụ, con người và dữ liệu đang ngày càng định hình phương thức vận hành của nền kinh tế khu vực. Đây cũng là cơ sở để APEC mở rộng chương trình nghị sự, hướng tới một mô hình hợp tác có khả năng thích ứng tốt hơn trước những biến động khó lường.
Năm 2020, các nhà lãnh đạo APEC thông qua Tầm nhìn Putrajaya 2040, xác định mục tiêu xây dựng một cộng đồng châu Á – Thái Bình Dương mở, năng động, tự cường và hòa bình vào năm 2040, vì sự thịnh vượng của tất cả người dân và các thế hệ tương lai. Tầm nhìn này không phủ nhận những thành quả của giai đoạn trước mà kế thừa nền tảng hội nhập đã được xây dựng, đồng thời mở rộng phạm vi và mục tiêu hợp tác.
Điểm đáng chú ý là APEC không chỉ hướng tới một khu vực có mức độ kết nối kinh tế cao hơn, mà còn đặt vấn đề về chất lượng của sự phát triển. Một nền kinh tế mở cần đi cùng khả năng thích ứng; tăng trưởng phải tạo ra lợi ích rộng rãi hơn; còn hợp tác khu vực cần giúp các thành viên, bất kể trình độ phát triển khác nhau, có thêm cơ hội tham gia và hưởng lợi từ quá trình hội nhập.
Để hiện thực hóa tầm nhìn ấy, APEC xác định ba động lực kinh tế chủ đạo, tạo thành định hướng xuyên suốt cho các chương trình hợp tác trong những năm tới.
Ba định hướng lớn cho tương lai hợp tác APEC
Trước hết, thương mại và đầu tư tiếp tục là một trụ cột quan trọng. APEC hướng tới môi trường thương mại và đầu tư tự do, rộng mở, công bằng, không phân biệt đối xử, minh bạch và có thể dự đoán. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, thúc đẩy thương mại không đơn thuần là giảm thuế quan hay mở rộng quy mô trao đổi hàng hóa. Vấn đề còn nằm ở khả năng kết nối các thị trường, đơn giản hóa thủ tục, phát triển thương mại số và nâng cao sức chống chịu của chuỗi cung ứng.
Những gián đoạn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, xu hướng gia tăng các biện pháp hạn chế thương mại và sự phân mảnh của kinh tế thế giới cho thấy các nền kinh tế ngày càng cần những cơ chế phối hợp hiệu quả. Hợp tác APEC vì thế có ý nghĩa trong việc duy trì đối thoại, thúc đẩy các nguyên tắc thương mại minh bạch, đồng thời tìm kiếm giải pháp để doanh nghiệp có thể hoạt động trong môi trường ổn định và dễ dự đoán hơn.
Trong định hướng này, ý tưởng về Khu vực thương mại tự do châu Á – Thái Bình Dương (FTAAP) tiếp tục là một nội dung quan trọng của chương trình nghị sự APEC. Việc thúc đẩy hội nhập khu vực theo hướng thị trường và tiêu chuẩn cao có thể mở ra những cơ hội mới, song cũng đòi hỏi các nền kinh tế tăng cường phối hợp, thu hẹp khác biệt về năng lực và tạo điều kiện để các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất và thương mại.
Động lực thứ hai là đổi mới sáng tạo và số hóa. Đây là lĩnh vực có khả năng làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất, kinh doanh và quản trị, đồng thời mở ra những không gian tăng trưởng mới cho các nền kinh tế thành viên. Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các nền tảng số đang tạo ra cơ hội nâng cao năng suất, cải thiện chất lượng dịch vụ và thúc đẩy những mô hình kinh doanh mới.
Với APEC, yêu cầu đặt ra không chỉ là khuyến khích ứng dụng công nghệ mà còn xây dựng môi trường để người dân và doanh nghiệp có thể tham gia vào nền kinh tế số. Điều này bao gồm phát triển hạ tầng số, nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động, thu hẹp khoảng cách số, tăng cường niềm tin trong giao dịch điện tử và thúc đẩy các nguyên tắc hợp tác phù hợp với sự phát triển của công nghệ.
Nếu không được tiếp cận đồng đều, những thành quả của chuyển đổi số có thể làm gia tăng khoảng cách giữa các nền kinh tế, cũng như giữa các nhóm dân cư trong cùng một quốc gia. Bởi vậy, hợp tác APEC cần hướng tới việc giúp các thành viên nâng cao năng lực công nghệ, chia sẻ kinh nghiệm và tạo điều kiện để doanh nghiệp nhỏ, các nhóm lao động dễ bị tổn thương không bị bỏ lại phía sau.
Đặc biệt, khi trí tuệ nhân tạo ngày càng tác động đến thị trường lao động và hoạt động kinh tế, việc phát triển công nghệ cần song hành với đào tạo nguồn nhân lực, nâng cao kỹ năng và thích ứng với những thay đổi về việc làm. Một nền kinh tế số phát triển bền vững không chỉ được đánh giá bằng tốc độ ứng dụng công nghệ mà còn bằng khả năng biến tiến bộ công nghệ thành lợi ích thiết thực cho xã hội.
Động lực thứ ba, đồng thời phản ánh rõ sự mở rộng trong tư duy phát triển của APEC, là tăng trưởng mạnh mẽ, cân bằng, an toàn, bền vững và bao trùm. Tăng trưởng kinh tế vẫn là mục tiêu quan trọng, nhưng quy mô GDP hay kim ngạch thương mại không còn là những thước đo duy nhất. Khả năng chống chịu trước các cú sốc, mức độ lan tỏa lợi ích và chất lượng cuộc sống của người dân ngày càng trở thành những tiêu chí không thể thiếu.
Định hướng này đặt ra yêu cầu gắn kết phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu và tăng cường khả năng chống chịu trước thiên tai. Đồng thời, APEC cần quan tâm hơn đến doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ và vừa, phụ nữ và những nhóm chưa có điều kiện phát huy đầy đủ tiềm năng kinh tế. Phát triển nguồn nhân lực, nâng cao chất lượng việc làm và tạo cơ hội tiếp cận các thành quả của hội nhập sẽ góp phần làm cho tăng trưởng trở nên bền vững hơn.
Ba động lực trên có mối liên hệ chặt chẽ. Thương mại và đầu tư tạo ra không gian phát triển; đổi mới sáng tạo và số hóa mở rộng năng lực cạnh tranh; còn tăng trưởng bao trùm, bền vững giúp củng cố nền tảng xã hội và khả năng chống chịu của nền kinh tế. Tương lai APEC vì vậy phụ thuộc không chỉ vào việc theo đuổi từng mục tiêu riêng lẻ, mà còn vào khả năng kết nối các ưu tiên thành một chương trình hành động thống nhất.
Việt Nam: Từ đóng góp ý tưởng đến thúc đẩy hành động
Trong quá trình hiện thực hóa các định hướng hợp tác của APEC, Việt Nam đã thể hiện vai trò của một thành viên chủ động, tích cực và có trách nhiệm. Gia nhập APEC năm 1998, Việt Nam từng bước mở rộng hội nhập kinh tế quốc tế, thúc đẩy tự do hóa thương mại và đầu tư, đồng thời tham gia xây dựng các chương trình hợp tác nhằm tăng cường kết nối giữa các nền kinh tế thành viên.
Sự phát triển của Việt Nam trong những năm qua, cùng mạng lưới các hiệp định thương mại tự do và quan hệ đối tác ngày càng mở rộng, đã tạo cơ sở để đất nước đóng góp thực chất hơn vào hợp tác khu vực. Đánh giá về vị thế của Việt Nam, học giả Vereramalla Anjaiah, chuyên gia nghiên cứu thuộc Viện Nghiên cứu các vấn đề Đông Nam Á, cho rằng: “Việt Nam đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao trong nhiều năm qua, thu hút một lượng lớn đầu tư nước ngoài. Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng ở mức ấn tượng. Trên trường quốc tế, Việt Nam đã nổi lên như một nhân tố chủ chốt, đóng vai trò quan trọng trong ASEAN, APEC và Liên hợp quốc. Việt Nam cũng đã ký nhiều Hiệp định thương mại tự do với rất nhiều nước, thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các cường quốc.”
Đáng chú ý, đóng góp của Việt Nam không chỉ thể hiện ở quá trình thực hiện các mục tiêu chung mà còn ở việc tham gia định hình chương trình nghị sự dài hạn của diễn đàn. Dấu ấn nổi bật là Năm APEC 2017, khi Việt Nam đề xuất thành lập Nhóm Tầm nhìn APEC tại Hội nghị Cấp cao ở Đà Nẵng, nhằm nghiên cứu định hướng hợp tác sau khi tiến trình thực hiện Mục tiêu Bogor hoàn tất.
Sáng kiến này thể hiện cách tiếp cận chủ động của Việt Nam trước yêu cầu chuyển đổi của APEC: không chỉ tổng kết những gì đã đạt được, mà còn chuẩn bị cơ sở cho giai đoạn hợp tác tiếp theo. Trong hai năm sau đó, Việt Nam tiếp tục đảm nhiệm vai trò Phó Chủ tịch Nhóm Tầm nhìn APEC, tham gia xây dựng nội dung, điều hành thảo luận và thúc đẩy đồng thuận giữa 21 nền kinh tế thành viên.
Trong quá trình này, Việt Nam đề xuất nhiều nội dung liên quan đến phát triển bao trùm, bền vững, lấy người dân làm trung tâm; kết nối các vùng và tiểu vùng; phát triển nguồn nhân lực; kết nối con người và hợp tác kỹ thuật. Những nội dung này phù hợp với yêu cầu mở rộng phạm vi hợp tác APEC, từ các vấn đề thương mại truyền thống sang những động lực phát triển có ý nghĩa lâu dài đối với cả khu vực.
Việc nhiều đề xuất được phản ánh trong Tầm nhìn Putrajaya 2040 cho thấy Việt Nam có khả năng đóng góp vào quá trình hình thành định hướng chung của diễn đàn. Đây cũng là kinh nghiệm quan trọng để Việt Nam tiếp tục phát huy vai trò kết nối, thúc đẩy đồng thuận và đề xuất các sáng kiến phù hợp với lợi ích chung của khu vực.
Năm 2027, Việt Nam sẽ đảm nhận vai trò Chủ tịch APEC, mở ra cơ hội để tiếp tục đóng góp vào việc triển khai Tầm nhìn 2040. Đây không chỉ là dịp quảng bá hình ảnh đất nước và thúc đẩy hợp tác kinh tế, mà còn là cơ hội để Việt Nam thể hiện năng lực điều phối, kết nối các ưu tiên và thúc đẩy những kết quả hợp tác thiết thực. Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Nguyễn Minh Hằng cho biết: “Điều rất mừng là các thành viên APEC và cộng đồng doanh nghiệp đều ủng hộ nhiệt thành, bày tỏ tin tưởng và thể hiện sự trông đợi được đến Việt Nam, đến Phú Quốc trong năm 2027 để tham dự các hoạt động của Năm APEC 2027 do Việt Nam đăng cai. Đây là niềm vinh dự, niềm tự hào và cũng là trách nhiệm to lớn mà chúng ta cần nỗ lực hết sức để hoàn thành tốt, qua đó tiếp tục đóng góp thúc đẩy tiến trình hợp tác APEC”.
Sự kỳ vọng đó đồng thời đặt ra yêu cầu chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung, chương trình nghị sự và công tác tổ chức. Để phát huy hiệu quả vai trò Chủ tịch APEC, Việt Nam cần tiếp tục phối hợp chặt chẽ với các nền kinh tế thành viên, lắng nghe nhu cầu của doanh nghiệp và người dân, thúc đẩy các lĩnh vực có khả năng tạo đồng thuận, đồng thời quan tâm đến những khác biệt về trình độ phát triển và ưu tiên chính sách.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất định, giá trị của APEC không chỉ nằm ở những tuyên bố chung mà còn ở khả năng duy trì đối thoại, tạo dựng lòng tin và thúc đẩy hợp tác thực chất. Với Việt Nam, đóng góp vào tiến trình này cũng gắn liền với việc nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong nước, tận dụng cơ hội từ chuyển đổi số, phát triển nguồn nhân lực và tăng cường khả năng thích ứng trước những biến động bên ngoài.
Tương lai APEC đến năm 2040 sẽ được định hình bởi khả năng kết hợp hài hòa giữa mở cửa kinh tế, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững, cũng như quyết tâm biến những cam kết chung thành lợi ích cụ thể cho người dân và doanh nghiệp. Với những đóng góp trong xây dựng Tầm nhìn Putrajaya 2040 và cơ hội đảm nhận vai trò Chủ tịch APEC năm 2027, Việt Nam có điều kiện tiếp tục phát huy tiếng nói, sáng kiến và năng lực kết nối của mình. Từ một thành viên tích cực tham gia hội nhập, Việt Nam đang hướng tới vai trò đóng góp ngày càng sâu sắc hơn vào định hình tương lai hợp tác khu vực, cùng các nền kinh tế APEC xây dựng một châu Á – Thái Bình Dương mở, năng động, tự cường, hòa bình và thịnh vượng./.
Bình luận