


Bản đồ kinh tế thế giới đang được định hình lại. Cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn, những điều chỉnh trong chính sách thương mại, quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang khiến các dòng vốn, hàng hóa, dữ liệu và tri thức dịch chuyển theo những cách thức mới. Trong bối cảnh đó, các nền kinh tế không chỉ tìm kiếm thị trường rộng lớn hơn, mà còn cần những mạng lưới hợp tác đa dạng, những chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu tốt hơn và những đối tác có thể bổ trợ cho năng lực phát triển của mình. Đó cũng là lý do vai trò của Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC) ngày càng có ý nghĩa. Được thành lập năm 1989, từ 12 nền kinh tế ban đầu, APEC hiện quy tụ 21 nền kinh tế, chiếm khoảng 60% GDP và gần một nửa thương mại toàn cầu. Điểm đặc biệt của diễn đàn là tạo không gian đối thoại, thúc đẩy thuận lợi hóa thương mại và đầu tư, chia sẻ kinh nghiệm chính sách, đồng thời tìm kiếm những lĩnh vực hợp tác có lợi ích chung. Khác với các cơ chế có cam kết pháp lý ràng buộc, APEC vận hành chủ yếu trên cơ sở đồng thuận, tự nguyện và hợp tác. Điều này vừa tạo tính linh hoạt, vừa đặt ra yêu cầu cao về khả năng thuyết phục, điều phối và chuyển hóa những đồng thuận thành hành động thực chất.

Thông điệp này phản ánh một yêu cầu ngày càng rõ trong hợp tác kinh tế khu vực: tăng trưởng không thể chỉ dựa vào mở rộng quy mô sản xuất và thương mại, mà còn cần khả năng thích ứng trước biến động, sử dụng hiệu quả nguồn lực và bảo đảm tính bền vững. Với Việt Nam, APEC đem lại cơ hội tiếp cận một thị trường rộng lớn và đây còn là không gian để nền kinh tế kết nối sâu hơn với các trung tâm sản xuất, công nghệ, tài chính và đổi mới sáng tạo; đồng thời nâng cao năng lực ứng phó trước những biến động bên ngoài. Câu hỏi cốt lõi là: Việt Nam sẽ tận dụng những kết nối ấy như thế nào để không chỉ tham gia sâu hơn vào nền kinh tế thế giới, mà còn tạo ra nhiều giá trị hơn từ chính quá trình hội nhập?

Với vị trí địa lý chiến lược, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do rộng khắp, thị trường năng động và lực lượng lao động dồi dào, Việt Nam đang có nhiều điều kiện để trở thành điểm kết nối quan trọng trong mạng lưới sản xuất châu Á – Thái Bình Dương. Những kết quả kinh tế của Việt Nam tiếp tục cho thấy quy mô và sức bật của nền kinh tế. Theo Cục Thống kê, trong 9 tháng năm 2026, GDP của Việt Nam tăng 9,01% so với cùng kỳ năm trước; vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội đạt 3.109,6 nghìn tỷ đồng, tăng 15,1%. Trong khi đó, tổng vốn FDI đăng ký đạt 50,36 tỷ USD, tăng 76,4%, còn vốn FDI thực hiện đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1% và cao nhất trong 9 tháng của 5 năm qua. Những con số này cho thấy sức hút của môi trường đầu tư Việt Nam và quy mô nguồn lực đang được huy động cho phát triển. Tuy nhiên, phía sau tốc độ tăng trưởng còn là một câu chuyện quan trọng hơn: làm thế nào để những dòng vốn ấy tạo ra tác động lan tỏa rộng hơn đối với nền kinh tế trong nước?

Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục điều chỉnh, Việt Nam có cơ hội thu hút thêm các dự án công nghệ cao, phát triển công nghiệp hỗ trợ, logistics và những lĩnh vực có khả năng tạo giá trị gia tăng lớn. Song, sức cạnh tranh trong giai đoạn mới không thể chỉ được đo bằng chi phí lao động, ưu đãi đầu tư, mà cần tính đến chất lượng của dòng vốn, mức độ chuyển giao công nghệ, khả năng đào tạo nhân lực và sự liên kết giữa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài với doanh nghiệp Việt Nam. Nếu các doanh nghiệp trong nước có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, từ cung cấp linh kiện, nguyên liệu và dịch vụ chuyên môn đến nghiên cứu, thiết kế và phát triển sản phẩm, lợi ích của hội nhập sẽ được giữ lại nhiều hơn trong nền kinh tế.

Một dự án không chỉ tạo ra sản lượng và việc làm, mà còn có thể mở đường cho doanh nghiệp nội địa tiếp cận công nghệ, nâng cao tiêu chuẩn sản xuất và tham gia mạng lưới cung ứng quốc tế. Đây cũng là hướng chuyển đổi mà Việt Nam cần theo đuổi: từ thu hút vốn đầu tư sang thu hút năng lực; từ tham gia chuỗi cung ứng sang từng bước nâng cấp vị trí trong chuỗi; từ mở rộng quy mô xuất khẩu sang gia tăng hàm lượng công nghệ và giá trị nội địa. Mạng lưới 17 hiệp định thương mại tự do đang thực thi của Việt Nam là một lợi thế đáng kể. Nhưng khả năng tận dụng ưu đãi thuế quan, đáp ứng quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu của từng thị trường mới quyết định doanh nghiệp có biến được cơ hội trên giấy thành đơn hàng và thị trường thực tế hay không. Nói cách khác, kết nối thị trường là bước mở đầu. Kết nối được năng lực sản xuất trong nước với công nghệ, tiêu chuẩn và mạng lưới phân phối quốc tế mới là bước quyết định chiều sâu của hội nhập.

Nếu thương mại và đầu tư là nền tảng truyền thống của APEC, thì công nghệ số, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi xanh đang mở ra một tầng kết nối mới. Ở đó, lợi thế cạnh tranh không chỉ đến từ khả năng đưa hàng hóa qua biên giới nhanh hơn, mà còn từ khả năng chia sẻ dữ liệu, phát triển công nghệ, cung cấp dịch vụ số và đáp ứng những tiêu chuẩn sản xuất ngày càng cao.

Khi hoạt động kinh tế ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu, nền tảng số và trí tuệ nhân tạo, sự phát triển của công nghệ cần đi cùng khả năng tương thích về tiêu chuẩn, môi trường cạnh tranh công bằng và niềm tin giữa các nền kinh tế. Đối với Việt Nam, đây là cơ hội để rút ngắn khoảng cách công nghệ, mở rộng thị trường dịch vụ số và tham gia sâu hơn vào các hệ sinh thái đổi mới sáng tạo khu vực. Nhưng cơ hội chỉ trở thành lợi thế khi doanh nghiệp có khả năng hấp thụ công nghệ, người lao động được trang bị kỹ năng phù hợp và hạ tầng số đáp ứng yêu cầu phát triển.

Chuyển đổi xanh cũng đặt ra một yêu cầu tương tự. Những tiêu chuẩn về phát thải, truy xuất nguồn gốc, năng lượng và môi trường ngày càng ảnh hưởng tới quyết định lựa chọn nhà cung cấp của các tập đoàn quốc tế. Với doanh nghiệp Việt Nam, đây vừa là sức ép đầu tư ban đầu, vừa là động lực đổi mới công nghệ, nâng chất lượng sản phẩm và giữ vị trí trong chuỗi cung ứng. Điều đáng chú ý là ba dòng kết nối – công nghệ, dữ liệu và xanh hóa – không tồn tại tách biệt. Một doanh nghiệp ứng dụng dữ liệu để quản lý sản xuất có thể đồng thời giảm hao phí nguyên liệu, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn của khách hàng quốc tế. Vì vậy, cơ hội từ APEC không chỉ nằm ở việc mở thêm các lĩnh vực hợp tác, mà còn ở khả năng thúc đẩy các nền kinh tế tiến gần hơn tới những chuẩn mực chung, giúp doanh nghiệp giao dịch thuận lợi và tạo ra giá trị bền vững hơn.


Năm 2027, Việt Nam sẽ đảm nhiệm vai trò chủ nhà APEC lần thứ ba, sau các năm 2006 và 2017. Đây là cơ hội để Việt Nam tăng cường tiếp xúc cấp cao, quảng bá môi trường đầu tư, thúc đẩy các sáng kiến hợp tác và thể hiện vai trò chủ động trong các vấn đề kinh tế khu vực. Việt Nam có thể đóng góp gì vào chương trình nghị sự chung, và những sáng kiến được thúc đẩy có thể tạo ra tác động như thế nào sau khi năm chủ nhà kết thúc.


Mở rộng kết nối quốc tế là điều kiện quan trọng, nhưng không tự động bảo đảm thành công. Một nền kinh tế có thể thu hút nhiều dự án đầu tư, tăng nhanh kim ngạch xuất nhập khẩu nhưng vẫn gặp khó khăn trong việc nâng cao năng suất, phát triển công nghệ và gia tăng giá trị do doanh nghiệp trong nước tạo ra. Đây chính là những vấn đề cần lưu tâm khi nhắc tới cơ hội nâng tầm kết nối của Việt Nam.

Những ưu tiên này cho thấy kết nối quốc tế phải song hành với nâng cấp năng lực bên trong. Hạ tầng giao thông và logistics giúp giảm chi phí; an ninh năng lượng tạo nền tảng cho sản xuất; hạ tầng số và dữ liệu hỗ trợ những mô hình kinh doanh mới; còn khoa học – công nghệ và nguồn nhân lực quyết định khả năng tiếp nhận, làm chủ và phát triển các công nghệ tiên tiến. Bên cạnh đó, cần tạo điều kiện để doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận vốn, thông tin thị trường, tiêu chuẩn quốc tế và các mạng lưới cung ứng. Nếu chỉ những doanh nghiệp lớn hoặc các tập đoàn đa quốc gia đủ năng lực tận dụng cơ hội, hiệu quả lan tỏa của hội nhập sẽ bị hạn chế. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa chính sách phát triển công nghiệp, giáo dục – đào tạo, đổi mới sáng tạo, cải cách thủ tục hành chính và hỗ trợ doanh nghiệp. Các sáng kiến hợp tác trong APEC có thể cung cấp kinh nghiệm, đối tác và nguồn lực, nhưng kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào năng lực thực thi trong nước.
