Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đối mặt với nhiều biến động, từ cạnh tranh chiến lược, xu hướng bảo hộ đến những yêu cầu mới về chuyển đổi số và phát triển xanh, mạng lưới các hiệp định thương mại tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc mở rộng không gian phát triển cho các nền kinh tế. Với những thành viên có quy mô thị trường và nguồn lực còn hạn chế, các hiệp định thương mại tự do (FTA) không chỉ tạo cơ hội tiếp cận thị trường, thu hút đầu tư mà còn mở ra con đường tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Tuy nhiên, cánh cửa thị trường chỉ thực sự mang lại lợi ích khi mỗi nền kinh tế có đủ năng lực chuyển những cam kết trên giấy thành năng suất, việc làm và giá trị gia tăng. Đây cũng là bài toán đặt ra với Việt Nam khi chuẩn bị đảm nhiệm vai trò chủ nhà APEC 2027.

APEC VÀ MẠNG LƯỚI CÁC HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI

Với 21 nền kinh tế thành viên, Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC) quy tụ những trung tâm sản xuất, thương mại và tài chính quan trọng của thế giới, từ Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản đến các nền kinh tế Đông Nam Á, Australia và Canada. Theo số liệu thống kê của APEC, năm 2025, các nền kinh tế thành viên có tổng dân số khoảng 3 tỷ người, chiếm 61,6% GDP thực của thế giới, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của khu vực đạt khoảng 13.200 tỷ USD. Những con số này cho thấy tầm quan trọng của APEC đối với thương mại quốc tế cũng như sức ảnh hưởng của diễn đàn đối với các xu hướng phát triển kinh tế khu vực.

Tuy nhiên, APEC không phải là một khối thương mại tự do theo nghĩa truyền thống. Diễn đàn không xây dựng một hiệp định thương mại chung có tính ràng buộc pháp lý đối với toàn bộ thành viên, cũng không áp dụng một biểu thuế quan thống nhất. Thay vào đó, APEC thúc đẩy hợp tác kinh tế dựa trên nguyên tắc tự nguyện, đồng thuận và không ràng buộc, tập trung vào tự do hóa thương mại và đầu tư, thuận lợi hóa hoạt động xuyên biên giới, cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực của các nền kinh tế thành viên. Điểm đặc biệt của APEC nằm ở vai trò kết nối và thúc đẩy những sáng kiến có thể tạo thuận lợi cho các thỏa thuận thương mại rộng lớn hơn. Thông qua đối thoại chính sách, chia sẻ kinh nghiệm và xây dựng năng lực, diễn đàn góp phần giúp các nền kinh tế tiến gần hơn tới những nguyên tắc chung về thương mại, đầu tư và hội nhập kinh tế. Nói cách khác, APEC không trực tiếp thay thế các FTA, nhưng tạo ra môi trường đối thoại để những thỏa thuận này được thúc đẩy và triển khai hiệu quả hơn.

Trong nhiều thập niên qua, mạng lưới FTA và các hiệp định thương mại khu vực (RTA) tại châu Á – Thái Bình Dương đã phát triển mạnh mẽ cả về số lượng lẫn phạm vi cam kết. Nếu những hiệp định thế hệ trước chủ yếu tập trung vào cắt giảm thuế quan, các thỏa thuận mới ngày càng mở rộng sang thương mại dịch vụ, đầu tư, sở hữu trí tuệ, mua sắm chính phủ, thương mại điện tử, môi trường và lao động. Hai ví dụ tiêu biểu là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP).

CPTPP kết nối các nền kinh tế thuộc hai bờ Thái Bình Dương, trong đó có Việt Nam, Nhật Bản, Australia, Canada, New Zealand, Singapore, Malaysia, Mexico, Chile và Peru. (CPTPP ký kết năm 2018 tại Chile)

RCEP liên kết 10 nước ASEAN với Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và New Zealand (RCEP được ký kết trực tuyến năm 2021)

Mạng lưới FTA tạo điều kiện để doanh nghiệp lựa chọn nguồn cung, tổ chức sản xuất và tiếp cận thị trường trên cơ sở các ưu đãi thuế quan cùng quy tắc xuất xứ tương ứng. Đối với những nền kinh tế có thị trường nội địa nhỏ, đây là cơ hội đặc biệt quan trọng. Thay vì chỉ dựa vào sức mua trong nước, doanh nghiệp có thể tiếp cận một thị trường rộng hơn nhiều lần, khai thác lợi thế chuyên môn hóa và tham gia vào các chuỗi giá trị vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Việc tiếp cận các thị trường lớn cũng có thể tạo động lực thu hút đầu tư, bởi nhà đầu tư có thêm cơ sở để tổ chức sản xuất tại một nền kinh tế rồi xuất khẩu sang những thị trường đối tác.

Nhiều cuộc thảo luận tại diễn đàn APEC có nội dung thúc đẩy khả năng kết nối giữa các nền kinh tế

CƠ HỘI - THÁCH THỨC VỚI CÁC NỀN KINH TẾ NHỎ

Đối với các nền kinh tế nhỏ, lợi ích đầu tiên của FTA là mở rộng thị trường và đa dạng hóa đối tác. Khi hàng rào thuế quan được cắt giảm, sản phẩm có thêm cơ hội cạnh tranh tại các thị trường trước đây khó tiếp cận vì chi phí cao. Việc có nhiều đối tác cũng giúp giảm mức độ phụ thuộc vào một số thị trường chủ lực, qua đó hạn chế rủi ro khi nhu cầu tiêu dùng, chính sách nhập khẩu hoặc điều kiện kinh tế tại một thị trường thay đổi. Cơ hội thứ hai là thu hút đầu tư và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực. Các nhà đầu tư thường cân nhắc đồng thời chi phí lao động, chất lượng hạ tầng, môi trường chính sách, khả năng tiếp cận nguyên liệu và triển vọng xuất khẩu. Một nền kinh tế có mạng lưới hiệp định thương mại rộng, thủ tục minh bạch và lực lượng lao động đáp ứng yêu cầu có thể trở thành địa điểm hấp dẫn để phát triển các cơ sở sản xuất hướng tới nhiều thị trường. Nhưng không chỉ quan tâm đến lượng vốn đầu tư thu hút được, mà điều quan trọng hơn là dòng vốn đầu tư tạo ra sự chuyển đổi như thế nào với nền kinh tế. Nếu doanh nghiệp trong nước chỉ cung cấp lao động giá rẻ hoặc đảm nhận các công đoạn gia công đơn giản, giá trị gia tăng tạo ra trong nước có thể vẫn thấp. Ngược lại, nếu doanh nghiệp nội địa từng bước tham gia vào thiết kế, nghiên cứu, phát triển sản phẩm, cung ứng linh kiện và dịch vụ kỹ thuật, lợi ích từ hội nhập sẽ có khả năng lan tỏa rộng hơn tới năng suất và thu nhập.

Các nền kinh tế nhỏ có thể tận dụng mạng lưới FTA trong APEC để mở rộng thị trường, đa dạng hóa đối tác

Một lợi ích khác là sức ép cải cách. Để thực thi các hiệp định thương mại thế hệ mới, chính phủ các nền kinh tế phải từng bước cải thiện tính minh bạch của chính sách, đơn giản hóa thủ tục hành chính, nâng cao hiệu quả hải quan và hoàn thiện các quy định liên quan đến đầu tư, cạnh tranh và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Những thay đổi này không chỉ phục vụ doanh nghiệp xuất khẩu mà còn có thể cải thiện môi trường kinh doanh nói chung.

Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc tận dụng FTA thường khó khăn hơn so với các tập đoàn lớn. Hạn chế về vốn, công nghệ, nhân lực và khả năng tiếp cận thông tin khiến nhiều doanh nghiệp không đủ nguồn lực để tìm hiểu đầy đủ những cam kết phức tạp trong từng hiệp định. Ngay cả khi thuế suất ưu đãi đã được áp dụng, doanh nghiệp vẫn có thể không tận dụng được nếu không đáp ứng quy tắc xuất xứ hoặc không hoàn thiện hồ sơ chứng minh nguồn gốc hàng hóa. Mạng lưới FTA chồng lấn cũng đặt ra một bài toán không đơn giản. Cùng một sản phẩm có thể thuộc phạm vi điều chỉnh của nhiều hiệp định khác nhau, với mức thuế ưu đãi, quy tắc xuất xứ và yêu cầu chứng nhận khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định hiệp định nào đem lại lợi ích thực tế cao nhất sau khi tính đến chi phí tuân thủ, nguồn nguyên liệu và thủ tục cần thiết. Nếu thiếu thông tin hoặc năng lực chuyên môn, ưu đãi trên lý thuyết có thể không chuyển thành lợi ích kinh tế cụ thể. Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn về môi trường, lao động, truy xuất nguồn gốc và phát thải đang trở thành những yếu tố ngày càng quan trọng trong thương mại quốc tế. Đây không chỉ là yêu cầu đối với hàng hóa cuối cùng mà có thể liên quan đến toàn bộ quá trình sản xuất, từ nguyên liệu đầu vào đến nhà cung cấp và phương thức vận chuyển. Những doanh nghiệp chưa có hệ thống quản trị phù hợp sẽ phải đầu tư thêm để đáp ứng các yêu cầu này.

Với các nền kinh tế nhỏ, việc đáp ứng tiêu chuẩn không nên được nhìn nhận đơn thuần như chi phí phát sinh để xuất khẩu. Nếu được thực hiện một cách bài bản, quá trình ấy có thể giúp doanh nghiệp cải thiện quy trình sản xuất, giảm lãng phí, quản lý chất lượng tốt hơn và tăng khả năng tham gia chuỗi cung ứng quốc tế. Tuy nhiên, để những lợi ích dài hạn trở thành hiện thực, doanh nghiệp cần được hỗ trợ về thông tin, đào tạo, công nghệ và nguồn vốn phù hợp.

VIỆT NAM TRONG MẠNG LƯỚI THƯƠNG MẠI APEC

Trong nhiều năm qua, Việt Nam đã tham gia các hiệp định song phương và đa phương với nhiều đối tác, trong đó có các nền kinh tế APEC. Các hiệp định này tạo ra những khuôn khổ ưu đãi khác nhau về hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và quy tắc xuất xứ.

Lợi thế của Việt Nam là vị trí địa lý trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương, lực lượng lao động, mạng lưới sản xuất ngày càng phát triển và khả năng kết nối với các trung tâm kinh tế lớn. Những yếu tố này góp phần đưa Việt Nam trở thành một địa điểm được quan tâm trong quá trình tổ chức lại chuỗi cung ứng của nhiều doanh nghiệp quốc tế. Khi các tập đoàn tìm kiếm địa điểm sản xuất có khả năng tiếp cận nhiều thị trường, hệ thống FTA của Việt Nam có thể tạo thêm sức hấp dẫn cho môi trường đầu tư. Ví dụ với Australia, Việt nam và Australia cùng là thành viên của nhiều hiệp định thương mại song phương và đa phương quan trọng: như Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Australia - New Zealand (AANZFTA), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), nhờ đó, quan hệ thương mại – đầu tư giữa Việt Nam và Australia ngày càng phát triển với nhiều lĩnh vực hợp tác mới theo xu hướng của thế giới. Một ví dụ khác là quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á – Âu (EAEU), trong đó Nga là một thành viên APEC.

Đối với Việt Nam, một điểm nghẽn đáng chú ý là khả năng tận dụng ưu đãi chưa đồng đều giữa các nhóm doanh nghiệp. Những doanh nghiệp lớn, có bộ phận chuyên trách về xuất nhập khẩu và pháp lý, thường có điều kiện tìm hiểu, lựa chọn và thực hiện các quy tắc của FTA tốt hơn. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn thiếu nhân lực, thông tin và nguồn lực để tiếp cận thị trường mới. Nếu không được hỗ trợ, khoảng cách này có thể khiến lợi ích hội nhập tập trung vào một bộ phận doanh nghiệp, trong khi các doanh nghiệp khác khó tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Vì vậy, APEC 2027 là cơ hội để Việt Nam thúc đẩy những nội dung hợp tác gắn trực tiếp với nhu cầu phát triển của các nền kinh tế nhỏ và doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Việt Nam có thể khuyến khích đối thoại về đơn giản hóa thủ tục thương mại, nâng cao năng lực tận dụng FTA, kết nối doanh nghiệp với các chuỗi cung ứng và chia sẻ kinh nghiệm về chuyển đổi số, chuyển đổi xanh. Những sáng kiến thiết thực, có khả năng hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin và nâng cao năng lực sản xuất, sẽ góp phần làm rõ giá trị của hợp tác APEC đối với cộng đồng kinh doanh. Định hướng này cũng phù hợp với những ưu tiên được các nhà lãnh đạo APEC nêu trong Tuyên bố Gyeongju năm 2025, gồm xây dựng nền kinh tế khu vực năng động và kết nối hơn, chuẩn bị cho chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo, đồng thời giải quyết các thách thức chung và chia sẻ lợi ích tăng trưởng. Với Việt Nam, việc đảm nhiệm vai trò chủ nhà không chỉ là cơ hội thúc đẩy hình ảnh và quan hệ đối tác, mà còn là dịp đưa những vấn đề thiết thực của doanh nghiệp vào chương trình nghị sự khu vực.